| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐỨC TIẾN PHÁT |
| Tên viết tắt | DUC TIEN PHAT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Lô CN3-5, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Yên Trung(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Khắc Lương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/10/2014 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/10/2014 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 19/06/2026 04:25 Cập nhật ngay |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu. |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| J58200 | Xuất bản phần mềm |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1072 | Sản xuất đường |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7310 | Quảng cáo |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
20 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.005 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua