| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Á PHI |
| Tên viết tắt | A PHI CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | A PHI TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | A PHI CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số nhà 38 ngõ 1099 đường Bát Khối, thôn 4, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM VĂN THUYÊN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/07/2007 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/07/2007 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/06/2026 18:32 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Á PHI đang ở trạng thái NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 16 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
13 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.970 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua