Đơn giá đất tuyến TRỤC PHỤ | thuộc Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
1.106 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngã ba ông trần Văn Duy → Ông Dương Văn Chí (TDP Ngoài) | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ông Hà Văn Thi → Mương đi tiếp hết đường vào thửa 400 | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ruộng bà Nguyễn Thị Thà → Nhà ông Nguyễn Văn Bao | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ông Dương Văn Khải → Hết đất bà Nguyễn Thị Lắm | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ông Nguyễn Đình Hồng qua ông Nguyễn Đình Sơn → Hết đất ông Nguyễn Văn Toàn | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Hồ tổ dân phố Liên Minh đi qua nhà ông Nguyễn Văn Ước, tổ dân phố Liên Minh → Hết đất phường Hồng Tiến | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ao ông Dương Văn Ngân → Đất ông Dương Văn Chín | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ao ông Dương Văn Chiến → Đất ông Dương Văn Ngân | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Cổng ông Dương Văn Lâm → Đất ông Trương Công Huy | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ông Dương Văn Lâm → Nhánh 1 đến nhà bà Nguyễn Thị Dùng; Nhánh 2 đến nhà ông Phạm Văn Thuân; Nhánh 3 đến hết Đất bà Dương Thị Hòe | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ông Dương Văn Sâm → Nhà ông Dương Văn Bình | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Dương Văn Đôi → Đất ông Dương Văn Mười | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Dương Công Hưởng → Đất bà Dương Thị Nam | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Trường → Đất bà Nguyễn Minh Ngọc | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đất nhà ông Nguyễn Đức Tâm → Nhà bà Nguyễn Thị Đại | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba nhà ông Dương Văn Thiệp, tổ dân phố Cống Thượng qua đất nhà ông Phạm Văn Chuyên → Hết đất ông Dương Văn Xong, tổ dân phố Cống Thượng | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Nhà ông Ngô Văn Hâu qua nhà ông Nguyễn Viết Hải → Đất bà Ngô Thị Hương | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất bà Triệu Thị Ngân → Đất bà Nguyễn Thị Liên, TDP Ấm | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Lê Xuân Thành → Hết đất bà Nguyễn Thị Thịnh, TDP Thành Lập | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đường Tôn Đức Thắng đất ông Phạm Văn Thuần → Đất nhà ba Nguyễn Thị Liên tổ dân phố Ấm | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất bà Bùi Thị Thủy → Đất ông Nguyễn Quang Tuấn, TDP Thành Lập. | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba nhà Trần Thị Lan → Đất nhà ông Đồng Văn Mười, TDP Thành Lập. | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đường Phạm Văn Đồng → Đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng tổ dân phố Thành Lập | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Nhà ông Hoàng Văn Thức → Nhà ông Trần Đức Nam TDP Đầm | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba nhà bà Đỗ Thị Nhậm qua nhà ông Hoàng Văn Liễu → Ngã ba nhà ông Đào Văn Quang | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba trạm điện TDP Đầm → Nhà ông Nguyễn Văn Quan TDP Đầm | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngõ cạnh nhà ông Đỗ Văn Luyến → Đất nhà bà Đỗ Thị Sơn TDP Đầm | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã tư đường rẽ vào NVH Chùa 2 → Nhà ông Cao Đức Thiện TDP Chùa 1 | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Cầu 17 dọc đường gom QL 3 → Hết đất ông Hà Văn Ứng | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã năm đất bà Dương Thị Mai → Đất nhà bà Nguyễn Thị Bình | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Nguyễn Tiến Minh → Đất ông Nguyễn Văn Luận | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đất nhà ông Đặng Minh Chiến → Đường sắt | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba Hồ Răng Ro → Hết đất nhà ông Hà Văn Chuyên | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã 3 đất nhà ông Hà Văn Huỳnh → Đất nhà ông Hà Văn Chuyên | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã 3 đất nhà ông Hà Văn Thọ → Đất ông Hà Văn Tý | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã 3 đường rẽ nhà ông Tý → Hết đất Phổ Yên | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã 3 hồ Răng Ro đi qua nhà ông Hà Văn Tý → Đất đất nhà ông Hà Văn Bàn | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã tư đất ông Dương Văn Mận → Hết đất hồ đất hồ Răng Ro | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đất nhà bà Hà Thị Huê đi qua nhà ông Chu Văn Tuấn → Đường gom | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đất nhà ông Trần Xuân Văn → Hết đất nhà bà Trần Thị Thơ | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đất bà Hà Thị Hoa qua nhà bà Dương Thị San → Nhà ông Trần Xuân Văn | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã 3 nhà bà Hà Thị Hoa qua nhà ông Dương Văn Huynh → Đất nhà ông Cừ | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đường gom QL3 (đất nhà ông Trần Đức Thiện) đi TDP Mãn Chiêm → Hết nhà ông Cừ | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Ngô Văn Bản → Đất ông Ngô Văn Hòe | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Hồ tổ dân phố Liên Minh qua hết đất ông Nguyễn Viết Hảo rẽ đi → Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Tính, tổ dân phố Liên Minh | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ruộng bà Hoàng Thị Năng → Hết đất bà Đương Toàn | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ruộng bà Nguyễn Thị Huyền → Đất bà Dương Thị Kỳ Duyên | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Dương Văn Ca → Hết đường | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba nhà ông Dương Văn Vân tổ dân phố Giếng → Ngã ba nhà bà Truyền | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba nhà ông Trần Văn Động đi qua hồ → Hết đất ông Trần Đức Thiện - Nhà thờ họ (TDP Ngoài) | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ruộng ông Bùi Văn Lon → Ngã tư hồ to (TDP Giếng) | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đi dọc đường sắt → Hết đất ông Trịnh Văn Mua | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba dọc đường sắt (đất ông Dương Văn Tẻn) → Đất ông Dương Văn Vân | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ao ông Dương Văn Giao → Hết đất ông Dương Văn Hào | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ao ông Dương Văn Tâm → Hết ruộng ông Dương Văn Quyền | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ông Dương Văn Dễ → Đất ông Dương Văn Đoàn (TDP Ngoài) | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã tư chùa Vân Dương qua đất ông Dương Văn Cường → Đất ông Dương Văn Tuệ | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đất nhà ông Hà Văn Hương tổ dân phố Ngoài → Đường sắt | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã tư đất ông Dương Đức Thiện → Mương nước | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất bà Hà Thị Chữ → Giáp cánh đồng | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Nguyễn Đăng Chính → Đất Ông Hà Văn Tuấn | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất nhà ông Dương Văn Khương đi hết đất ông Trần Văn Khương → Giáp mương nước | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Vượng → Nhà bà Lưu Thị Na | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Vượng → Nhà ông Lưu Công Viên | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất bà Nguyễn Thị Đàn → Đất ông Nguyễn Hồng Kiên | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba bà Lưu Thị Trình → Nhà bà Lưu Thị Ca | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã bà Nguyễn Thị Sáu → Hết đất ông Nguyễn Văn Vượng | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Nhà văn hóa tổ dân phố Chùa → Đường sắt | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Lưu Trọng Đạo → Đất ông Lưu Đức Chính | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Trần Quốc Việt → Bà Dương Thị Kính | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba canh nhà văn hóa TDP Chùa → Đất ông Lưu Quang Thống | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Sáu → Đất ông Nguyễn Văn Thịnh | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ruộng ông Trần Đức Phượng → Đất bà Lưu Thị Hồng Nguyên | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba bà Hà Thị Thu Thủy → Đất ông Trần Xuân Trường | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đường sắt → Nhà ông Lưu Quang Tý | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba trạm điện Tổ dân phố Chùa → Đường sắt Hà Thái | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đất ông Lưu Mạnh Hồi tổ dân phố Chùa → Nhà ông Phạm Quang Luân tổ dân phố Hiệp Đồng | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Nhà văn hóa tổ dân phố Yên Mễ → Hết đất ông Đặng Xuân Sáng tổ dân phố Yên Mễ | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ông Hà Văn Phẳng → Đất ông Nguyễn Đình Hồng | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ông Hà Văn Sinh → Đất Ông Tế | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ông Dương Văn Diện → Ngã ba đất ông Dương Quận | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đất nhà ông Nguyễn Văn Quý tổ dân phố Yên Mễ → Đất nhà ông Dương Văn Vòng tổ dân phố Ngoài | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Từ ngã ba đất ông Dương Văn Đoàn → Ngã ba ông Trần Văn Bình (Tuyết) | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Hà Văn Hằng → Đất ông Trần Văn Long | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ông Trần Văn Liêm → Hết đất ông Trần Văn Thiệp | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba ông Trần Văn Đề → Đất ông Dương Văn Bống | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Tà ngã ba bà Lý Thị Hoa → Hết đất ông Dương Văn Nhiễu | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Trần Văn Ái → Đất ông Dương Văn Phiến | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Trần Kiếm Anh → Hết đất ông Nguyễn Quang Tiến | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đất ông Dương Văn Cừ đi qua đường sắt → Suối | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đất ông Dương Văn Cừ tổ dân phố Ngoài → Đường sắt | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đất ông Dương Văn Dụ tổ dân phố Ngoài → Đất ông Dương Văn Độ tổ dân phố Ngoài | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đồi Tên Lửa → Ngã tư đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố Chùa 2 | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Khoa → Hất đất bà Đỗ Thị Xuyến (đường đất) | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba nhà ông Thích → Hết nhà ông Thế Tổ dân phố Bông Hồng | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba đường Tôn Đức Thắng (đất ông Dương Văn Huy) → Đất bà Ngõ Thị Thúy Điều, TDP Ấm | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Đường Tôn Đức Thắng (đất ông Đoàn Văn Ban tổ dân phố Ấm) → Đất ông Dương Văn Chiến tổ dân phố Ấm | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã ba thửa 1225 (hỏi tên) → Hết đường | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Ngã 3 đối diện trường Mầm non Hồng Tiến 2 → Đất ông Dương văn Liệu | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
| Nhà văn hoá tổ dân phố Ngoài → Hết Trường Tiểu học Hồng Tiến 2 | Đất ở | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | — |
Tại tuyến TRỤC PHỤ |, giá VT2 bình quân bằng 60,0% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 40,0% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 376 | 9.500.000 | 1.500.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 368 | 6.650.000 | 1.050.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 362 | 6.650.000 | 1.050.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, TRỤC PHỤ | đứng thứ 7 trên 122 tuyến đường có dữ liệu tại Phường Phổ Yên.
Xem toàn bộ bảng giá đất của Phường Phổ Yên hoặc mặt bằng giá toàn Tỉnh Thái Nguyên (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo Nghị quyết 33/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh Thái Nguyên ban hành quy định về Bảng giá đất lần đầu năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, áp dụng từ .