| Các đường nằm tại thôn Quý Thạnh 2, Quý Hương, Quý Xuân - Xã Bình QuýĐường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất Nông nghiệp - Xã Bình HảiCác tuyến đường liên thôn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 160.000 |
| Các đường còn lại thôn Hiền Lương - Xã Bình GiangCác đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình SaĐường liên thôn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình SaĐường liên tổ, liên xóm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình QuếCác khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình QuếCác tuyến liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình QuếCác tuyến đường liên xóm | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Các khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Các đường liên tổ, liên xóm | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình PhúCác khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình PhúCác đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình PhúĐường liên tổ, liên xóm | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Các khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Các đường liên tổ, liên xóm | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Các khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Các đường liên tổ, liên xóm | Đất ở tại nông thôn | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất Nông nghiệp - Xã Bình HảiCác đường liên tổ liên xóm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 160.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình DươngCác khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | 155.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình DươngCác đường liên tổ liên xóm | Đất ở tại nông thôn | 155.000 |
| Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình TrịĐường bê tông rộng <3m | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình QuếĐường bê tông rộng <3m | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình QuếĐường bê tông rộng <3m | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Giáp đường ĐH18 → đến giáp nghĩa trang nhân dân Xuân An | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Đường bê tông rộng >=3m | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Đường bê tông từ 3,0 m trở lên | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Đường đất còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Các đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 4,5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Đường bê tông rộng <3m | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình GiangCác khu vực còn lại. | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình ĐàoCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình GiangCác đường liên tổ liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn - Xã Bình LãnhCác đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình LãnhĐường bê tông rộng >=3m | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình LãnhĐường bê tông rộng <3m | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình TrịCác tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình TrịĐường bê tông rộng <3m | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình TrịCác tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 154.000 |
| Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Từ cầu Bình Quý → đến giáp đường ĐH 10 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 |
| Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Từ kênh N14 → đến giáp ĐH 6 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 |
| Tuyến đường ĐH28 - Xã Bình LãnhĐoạn từ QL14E → đến Đồng Kè | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 |
| Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh ĐH7 - Xã Bình LãnhTừ đường vào đập Cao Ngạn → đến Dốc Tranh (Giáp QL14E) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 |
| Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh ĐH7 - Xã Bình LãnhTừ Bình Trị giáp đường vào đập Cao Ngạn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất Nông nghiệp - Xã Bình HảiCác khu vực còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 |
| Các khu vực nằm trong vị 1 trí đất nông nghiệp - Xã Bình QuýCác đường liên thôn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 |
| Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Từ nhà ông Phan Công Cần ( ĐH 10) → đến hết nhà ông Lê Văn Thành( ĐH 6) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình TrungCác đường liên tổ, liên xóm còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình NamCác khu vực còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình AnCác đường liên tổ, liên xóm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 |