| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình NamCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất Nông nghiệp - Xã Bình HảiCác đường liên tổ liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất Nông nghiệp - Xã Bình TriềuĐường bê tông tổ 1 + 3 + 4 + 5 + 6 + 7 + 8 + 9 + 10 + 11 + 12 + 17 + 18 + 19 + 20 - Qua các thôn Hưng Mỹ, Vân Tây và Phước Châu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 210.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình PhụcCác đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất Nông nghiệp - Xã Bình HảiCác tuyến đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình NamCác tuyến đường liên tổ liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình PhúCác đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 210.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình LãnhĐường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 210.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình QuếCác tuyến liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 210.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 210.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 210.000 |
| Tuyến đường ĐH28 - Xã Bình LãnhĐoạn từ QL14E → đến Đồng Kè | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 |
| Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh ĐH7 - Xã Bình LãnhTừ đường vào đập Cao Ngạn → đến Dốc Tranh (Giáp QL14E) | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 |
| Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh ĐH7 - Xã Bình LãnhTừ Bình Trị giáp đường vào đập Cao Ngạn | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 |
| Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình QuýTừ đường sắt → hết nhà ông Nguyễn Đức Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 210.000 |
| Tuyến Hà Châu – Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Từ ngã tư thôn An Lộc → đến giáp Bình Trị | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 210.000 |
| Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Từ nhà ông Phan Công Cần ( ĐH 10) → đến hết nhà ông Lê Văn Thành( ĐH 6) | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 |
| Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Từ cầu Bình Quý → đến giáp đường ĐH 10 | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 |
| Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Từ kênh N14 → đến giáp ĐH 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 210.000 |
| Các đường nằm trong tổ 12, 14, 15 thôn Thanh Ly 2 - Xã Bình NguyênĐường bê tông rộng >=3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 205.000 |
| Các đường nằm trong tổ 1, 2, 3 thôn Liễu Trì - Xã Bình NguyênCác đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 205.000 |
| Các đường còn lại thôn Tiên Đỏa, Châu Khê, Bình Trúc, Tây Giang - Xã Bình SaĐường bê tông rộng >=3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 205.000 |
| Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm; tổ 2,5,17,thôn Tú Mỹ; tổ 4 thôn Tú Cẩm - Xã Bình TúĐường bê tông rộng >=3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 205.000 |
| Các đường còn lại tổ 3 thôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa, tổ 6 thôn Tú Cẩm - Xã Bình TúĐường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 205.000 |
| Các đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình PhụcĐường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 205.000 |
| Các đường nằm trong tổ 4, 5, 6, 7 thôn Liễu Thạnh; tổ 8, 9, 10 thôn Thanh Ly 1 và tổ 11, 13 thôn Thanh Ly 2 - Xã Bình NguyênĐường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 205.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình AnCác đường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình TrungCác đường liên tổ, liên xóm còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình SaĐường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình TúCác đường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình PhụcCác đường liên tổ,liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình SaĐường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình TúKhu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình ĐàoCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình TrungCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình AnCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình SaCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các tuyến đường còn lại thôn Đức An, thôn Linh Cang, thôn Phước Hà - Xã Bình PhúĐường bê tông có mặt cắt >=3m | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Đường bê tông 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình ĐàoCác đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 203.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình PhụcCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 201.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình DươngTừ nhà ông Lê Văn Cả → đến giáp Duy Nghĩa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 200.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Các đường liên tổ, liên xóm | Đất ở tại nông thôn | 200.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình QuếCác tuyến đường liên tổ | Đất ở tại nông thôn | 200.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình LãnhĐường liên tổ, liên xóm | Đất ở tại nông thôn | 200.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình PhúĐường liên tổ, liên xóm | Đất ở tại nông thôn | 200.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Các đường liên tổ, liên xóm | Đất ở tại nông thôn | 200.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình DươngCác đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 200.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 200.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | 200.000 |