Đơn giá đất tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT1, áp dụng từ 01/01/2026.
3.451 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình LãnhĐường bê tông rộng >=3m | Đất ở tại nông thôn | 240.000 |
| Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn - Xã Bình LãnhĐường bê tông rộng <3m | Đất ở tại nông thôn | 240.000 |
| Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình TrịĐường bê tông rộng <3m | Đất ở tại nông thôn | 240.000 |
| Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m | Đất ở tại nông thôn | 240.000 |
| Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Đường bê tông từ 3,0 m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 240.000 |
| Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình TrịĐường bê tông rộng >=3m | Đất ở tại nông thôn | 240.000 |
| Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình TrịĐường bê tông rộng >=3m | Đất ở tại nông thôn | 240.000 |
| Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình TrịĐường bê tông rộng <3m | Đất ở tại nông thôn | 240.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình TrungCác đường liên thôn còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình AnCác đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình TúCác đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình AnCác đường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất NN - Xã Bình TrungCác đường liên tổ, liên xóm còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình TúCác đường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các đường nằm tại thôn Quý Mỹ, Quý Phước, Quý Thạnh 1 - Xã Bình QuýĐường bê tông rộng <3m | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các đường nằm tại thôn Quý Thạnh 2, Quý Hương, Quý Xuân - Xã Bình QuýĐường bê tông rộng >=3m | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các đường nằm tại thôn An Thái, thôn An Phước, thôn An Thành 3 - Xã Bình AnĐường bê tông rộng <3m | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)Giáp QL 14E → đến cổng vào Phật Viện Đồng Dương | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Đường bê tông mới mở (Gò Dài) → đến giáp kênh Cơ Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Từ kênh Cơ Bình (nhà ông Bình) → đến dưới ngã tư UBND xã (nhà ông Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Các tuyến đường còn lại thôn Phước An - Xã Bình HảiCác đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Đường quy hoạch trong khu tái định cư Hồ Đông Tiễn - Xã Bình Trị | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình QuýĐầu kênh N20 → Giáp Bình Chánh (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình QuýTừ sông Ly Ly → Đường sắt | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình TrịTừ cầu sụp → đến ranh giới xã Bình Lãnh | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Tuyến ĐH 22 - Xã Bình TrịTừ Cầu Đôi (QL 14E) → đi Cây Đa (ĐH 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Tuyến Bình Trị-Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình TrịTừ cổng làng văn hóa Châu Đức → đến sông Ly Ly | Đất thương mại, dịch vụ | 238.000 |
| Tuyến Hà Châu – Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)Từ trên mương Thông hào → đến dưới kênh Phước Hà | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 235.000 |
| Các tuyến còn lại - Xã Bình QuếTừ ngã 3 đường trước nhà ông Lê Hoàng Sơn → đến hết Nhà ông Lê Hữu Thành (Thú Y) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 235.000 |
| Các đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình PhụcĐường bê tông rộng >=3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 235.000 |
| Các đường nằm tại thôn Phương Tân, Vịnh Giang - Xã Bình NamCác đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 235.000 |
| Các đường nằm tại thôn Nghĩa Hòa, Đông Tác - Xã Bình NamĐường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 235.000 |
| Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình TrungCác đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 235.000 |
| Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - Xã Bình TrungĐường bê tông rộng >=3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 235.000 |
| Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - Xã Bình TrungĐường bê tông rộng <3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 235.000 |
| Các đường nằm tại thôn Thái Đông, Tịch Yên - Xã Bình NamĐường bê tông rộng >=3m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 235.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình PhụcCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 235.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình PhụcCác đường liên tổ,liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 235.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình NamCác tuyến đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 231.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình ĐàoCác đường liên tổ, liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 231.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình NamCác tuyến đường liên tổ liên xóm | Đất thương mại, dịch vụ | 231.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất Nông nghiệp - Xã Bình HảiCác tuyến đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 231.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình NamCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 231.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình SaĐường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ | 231.000 |
| Các tuyến đường còn lại thôn Đồng Trì - Xã Bình HảiCác đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 231.000 |
| Các tuyến đường còn lại thôn Tú Trà - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Đường bê tông < 3 m | Đất thương mại, dịch vụ | 231.000 |
| Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Đường bê tông >3m | Đất thương mại, dịch vụ | 231.000 |
| Các tuyến đường còn lại thôn Ngã Xã - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)Đường bê tông 3m | Đất thương mại, dịch vụ | 231.000 |
| Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất Nông nghiệp - Xã Bình TriềuCác khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 231.000 |
| Các khu vực nằm trong vị 3 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý | Đất ở tại nông thôn | 230.000 |
Tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ), giá VT2 bình quân bằng 86,9% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 13,1% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.078 | 9.516.000 | 55.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 1.035 | 13.322.000 | 77.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 881 | 15.696.000 | 110.000 |
| Đất ở tại đô thị | 174 | 19.032.000 | 960.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 42 | 94.000 | 31.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 42 | 44.000 | 22.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 42 | 88.000 | 29.000 |
| Đất rừng sản xuất | 40 | 44.000 | 22.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 40 | 76.000 | 30.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 39 | 44.000 | 22.000 |
| Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 38 | 108.000 | 34.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) đứng thứ 11 trên tổng số 25 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Đà Nẵng.
419 tuyến đường tại Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Đà Nẵng kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .