76069120 là mã của - - - Loại khác; được dát phẳng hoặc tạo hình bằng phướng pháp cán hay ép; chưa xử lý bề mặt trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 76: Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm → Nhôm ở dạng tấm, lá và dải, chiều dày trên 0,2 mm. → - - Bằng nhôm không hợp kim: (- Loại khác:) .
- - - Loại khác; được dát phẳng hoặc tạo hình bằng phướng pháp cán hay ép; chưa xử lý bề mặt tên tiếng Anh là “- - - Other; plain or figured by rolling or pressing but not surface treated 7606.91.90”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Other; plain or figured by rolling or pressing but not surface treated 7606.91.90 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |