76069110 là mã của - - - Lá hoặc cuộn bằng hợp kim nhôm làm đồ chứa; mác 5182; 5082; độ cứng theo chế độ tôi H19; chiều rộng không quá 1000 mm; hoặc lá hợp kim làm đồ chứa mác 3004; độ cứng theo chế độ tôi H19; chiều rộng trên 1000mm trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 76: Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm → Nhôm ở dạng tấm, lá và dải, chiều dày trên 0,2 mm. → - - Bằng nhôm không hợp kim: (- Loại khác:) .
- - - Lá hoặc cuộn bằng hợp kim nhôm làm đồ chứa; mác 5182; 5082; độ cứng theo chế độ tôi H19; chiều rộng không quá 1000 mm; hoặc lá hợp kim làm đồ chứa mác 3004; độ cứng theo chế độ tôi H19; chiều rộng trên 1000mm tên tiếng Anh là “- - - Sheet or coil of aluminium rigid container sheet alloy 5182; 5082; hardness H19 temper; not exceeding 1;000 mm in width; or of container sheet alloy 3004; hardness H19 temper; exceeding 1;000 mm in width”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Sheet or coil of aluminium rigid container sheet alloy 5182; 5082; hardness H19 temper; not exceeding 1;000 mm in width; or of container sheet alloy 3004;... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |