7219 là mã của Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 72: Sắt và thép . Mã này được chia tiếp thành 14 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên. tên tiếng Anh là “Flat-rolled products of stainless steel, of a width of 600 mm or more.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Flat-rolled products of stainless steel, of a width of 600 mm or more. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
721911 | - - Chiều dày trên 10mm: (- Không gia công quá mức cán nóng; ở dạng cuộn:) | 3 |
721912 | - - Chiều dày từ 4;75mm đến 10mm: | 3 |
721913 | - - Chiều dày từ 3mm đến dưới 4;75 mm: | 3 |
721914 | - - Chiều dày dưới 3mm: | 3 |
72192100 | - - Chiều dày trên 10 mm | — |
72192200 | - - Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | — |
72192300 | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | — |
72192400 | - - Chiều dày dưới 3 mm | — |
72193100 | - - Chiều dày từ 4,75 mm trở lên | — |
72193200 | - - Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | — |
72193300 | - - Chiều dày trên 1 mm đến dưới 3 mm | — |
72193400 | - - Chiều dày từ 0,5 mm đến 1 mm | — |
72193500 | - - Chiều dày dưới 0,5 mm | — |
721990 | - Loại khác: | 3 |