401610 là mã của - Bằng cao su xốp: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su → Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng. . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Bằng cao su xốp: tên tiếng Anh là “- Of cellular rubber:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Of cellular rubber: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
40161000 | - Bằng cao su xốp | — |
40161010 | - - Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | — |
40161020 | - - Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường | — |
40161090 | - - Loại khác | — |