4016 là mã của Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh chương 40: Cao su và các sản phẩm bằng cao su . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng. tên tiếng Anh là “Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
401610 | - Bằng cao su xốp: | 4 |
401691 | - - Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat): | 3 |
401692 | - - Tẩy: | 3 |
401693 | - - Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác: | 3 |
40169400 | - - Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không bơm phồng được | — |
40169500 | - - Các sản phẩm có thể bơm phồng khác | — |
401699 | - - Loại khác: | 26 |