25301000 là mã của - Vermiculit (chất khoáng bón cây), đá trân châu và clorit, chưa giãn nở trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 25: Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng → Các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. .
- Vermiculit (chất khoáng bón cây), đá trân châu và clorit, chưa giãn nở tên tiếng Anh là “- Vermiculite; perlite and chlorites; unexpanded”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Vermiculite; perlite and chlorites; unexpanded |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |