11031190 là mã của - - - Loại khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 11: Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì → Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên. → - - Dạng tấm và bột thô: Của lúa mì: .
- - - Loại khác tên tiếng Anh là “- - - Other”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Other |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |