110311 là mã của - - Dạng tấm và bột thô: Của lúa mì: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 11: Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì → Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên. . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Dạng tấm và bột thô: Của lúa mì: tên tiếng Anh là “- - Of wheat:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Of wheat: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
11031100 | - - Của lúa mì | — |
11031110 | - - - Bulgar | — |
11031120 | - - - Lõi lúa mì hoặc durum | — |
11031190 | - - - Loại khác | — |