060210 là mã của - Cành giâm và cành ghép không có rễ: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 6: Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí → Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Cành giâm và cành ghép không có rễ: tên tiếng Anh là “- Unrooted cuttings and slips:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Unrooted cuttings and slips: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
06021010 | - - Của cây phong lan | — |
06021020 | - - Của cây cao su | — |
06021090 | - - Loại khác | — |