0602 là mã của Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 6: Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và loại tương tự; cành hoa và cành lá trang trí . Mã này được chia tiếp thành 5 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm. tên tiếng Anh là “Other live plants (including their roots), cuttings and slips; mushroom spawn.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Other live plants (including their roots), cuttings and slips; mushroom spawn. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |