Hướng dẫn điền chỉ số KPI quảng cáo BMMAR-KPI-01

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu BMMAR-KPI-01 thuộc danh mục 3.6.2 Hệ thống KPI marketing, được thiết kế để theo dõi và đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo thông qua 7 chỉ số cốt lõi. Mục tiêu chính là giúp doanh nghiệp xác định mức độ thành công của từng kênh quảng cáo, từ chi phí tiếp cận khán giả cho đến doanh thu thực tế. Biểu mẫu này hỗ trợ so sánh hiệu quả giữa các kênh, đối chiếu với đối thủ cạnh tranh, và đưa ra quyết định tối ưu ngân sách quảng cáo. Đây là công cụ không thể thiếu cho bộ phận marketing trong việc lập kế hoạch và báo cáo định kỳ.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do chuyên viên marketing, trưởng nhóm quảng cáo hoặc người phụ trách chiến dịch truyền thông điền. Thời điểm điền lý tưởng là sau mỗi đợt chạy quảng cáo (theo tuần, tháng hoặc theo chiến dịch), đồng thời cần đo lường trước và sau chiến dịch đối với các chỉ số như mức độ biết đến sản phẩm và doanh thu. Ngoài ra, biểu mẫu cũng nên được cập nhật khi có dữ liệu mới từ các kênh bán hàng hoặc khảo sát khách hàng. Việc điền đúng thời điểm giúp dữ liệu phản ánh chính xác hiệu quả thực tế của từng kênh quảng cáo.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Chi phí quảng cáo trên 1000 khán giả mục tiêu: Nhập tổng chi phí quảng cáo chia cho số lượng khán giả mục tiêu (đơn vị nghìn người) cho từng kênh riêng biệt. Ví dụ: nếu chi 10 triệu đồng cho Facebook và tiếp cận 50.000 người, chi phí CPM là 200.000 đồng. Bạn nên tính riêng cho mỗi kênh để so sánh, sau đó có thể tính trung bình tất cả kênh để đối chiếu với đối thủ.
  2. Mức độ biết đến sản phẩm: Ghi tỷ lệ phần trăm số người nhận ra sản phẩm của bạn trên tổng số người được khảo sát. Cần đo lường hai lần: trước khi chạy quảng cáo (giá trị baseline) và sau khi kết thúc chiến dịch. Ví dụ: trước quảng cáo tỷ lệ là 15%, sau quảng cáo là 35% – nhập cả hai giá trị vào ô tương ứng.
  3. Tỷ lệ phần trăm những người nhớ lại (có trợ giúp và không trợ giúp): Nhập tỷ lệ người nhớ chi tiết thông điệp quảng cáo. Nhớ có trợ giúp là khi được gợi ý (ví dụ: "Bạn có nhớ quảng cáo về sản phẩm X không?"), nhớ không trợ giúp là tự nhiên nhắc đến. Ghi rõ hai tỷ lệ này dựa trên khảo sát sau chiến dịch.
  4. Đánh giá của khách hàng về thông điệp quảng cáo: Nhập điểm đánh giá trung bình (thang 1-5 hoặc 1-10) về tính gây ấn tượng và khả năng tạo niềm tin của thông điệp. Có thể thu thập qua khảo sát online hoặc phỏng vấn trực tiếp. Ví dụ: "Ấn tượng: 4.2/5, Niềm tin: 3.8/5".
  5. Mức độ ưa thích của khách hàng: Ghi tỷ lệ phần trăm khách hàng đánh giá tích cực về thông điệp và chương trình quảng cáo. Dữ liệu này thường đến từ khảo sát mức độ hài lòng hoặc thang đo Likert. Ví dụ: 72% khách hàng cho biết họ "thích" hoặc "rất thích" quảng cáo.
  6. Số lượng người hỏi mua sản phẩm sau quảng cáo: Nhập số lượng khách hàng tiềm năng đã chủ động hỏi về sản phẩm sau khi xem quảng cáo. Con số này có thể lấy từ số cuộc gọi, tin nhắn, email hoặc lượt đăng ký tư vấn trong khoảng thời gian chiến dịch diễn ra.
  7. Doanh thu của sản phẩm được quảng cáo: Ghi doanh thu trước và sau chiến dịch quảng cáo. Cần đo lường toàn bộ công ty và nhiều kênh bán hàng khác nhau (online, offline). Để đo hiệu quả từng kênh, bạn có thể dùng mã giảm giá riêng hoặc cắt thông điệp quảng cáo. Đừng quên hỏi khách hàng họ biết đến bạn từ nguồn nào – đây là cách đo lường thực tế và hiệu quả.

Lưu ý quan trọng

  • Luôn đo lường chỉ số "Mức độ biết đến sản phẩm" và "Doanh thu" cả trước và sau chiến dịch để có dữ liệu so sánh chính xác.
  • Khi tính chi phí quảng cáo trên 1000 khán giả, hãy tách riêng từng kênh (Facebook, Google, TV…) để xác định kênh nào hiệu quả nhất.
  • Sử dụng mã giảm giá hoặc link theo dõi riêng cho từng kênh quảng cáo để đo lường doanh thu chính xác.
  • Khảo sát khách hàng về nguồn thông tin họ biết đến bạn – đây là cách bổ sung dữ liệu thực tế cho các chỉ số định lượng.
  • Đảm bảo dữ liệu đầu vào từ các bộ phận bán hàng, khảo sát và hệ thống quảng cáo được đồng bộ về cùng một khoảng thời gian.

Lỗi thường gặp

  • Chỉ tính chi phí quảng cáo trung bình cho tất cả kênh mà không tách riêng, dẫn đến không biết kênh nào kém hiệu quả.
  • Quên đo lường chỉ số trước chiến dịch (baseline) nên không có cơ sở so sánh mức độ cải thiện.
  • Nhập doanh thu gộp chung tất cả sản phẩm thay vì chỉ doanh thu từ sản phẩm được quảng cáo, làm sai lệch kết quả.
  • Không hỏi khách hàng về nguồn thông tin, bỏ lỡ dữ liệu thực tế để đối chiếu với số liệu từ hệ thống quảng cáo.
  • Nhập tỷ lệ nhớ lại có trợ giúp và không trợ giúp lẫn lộn, không phân biệt rõ hai khái niệm này trong khảo sát.
  • Đánh giá thông điệp quảng cáo chỉ dựa trên cảm tính mà không có thang đo cụ thể, dẫn đến dữ liệu không đáng tin cậy.

Nội dung biểu mẫu

CHỈ SỐ KPI QUẢNG CÁO

1. Chi phí quảng cáo trên 1000 khán giả mục tiêu:

- Bạn nên tính chi phí quảng cáo này cho từng kênh khác nhau để xác định hiệu quả của từng kênh.

- Bạn có thể tính trung bình cho tất cả các kênh và so sánh với đối thủ cạnh tranh để so sánh hiệu quả.

2. Mức độ biết đến sản phẩm: được đo lường trước và sau quảng cáo:

- Tỷ lệ = số người nhận ra sản phẩm của bạn/tổng số người thu thập.

- Tỷ lệ này được đo lường trước và sau khi quảng cáo.

3. Tỷ lệ phần trăm những người nhận lại (nhớ có trợ giúp), nhớ lại (nhớ không cần trợ giúp) những chi tiết trong thông điệp quảng cáo:

4. Đánh giá của khách hàng về các thông điệp quảng cáo (tính gây ấn tượng, khả năng tạo niềm tin):

5. Mức độ ưa thích của khách hàng đối với thông điệp và chương trình quảng cáo:

6. Số lượng người hỏi mua sản phẩm được quảng cáo sau chương trình quảng cáo:

7. Doanh thu của sản phẩm được quảng cáo: được đo lường trước và sau chương trìnhquảng cáo:

- Bạn cần đo lường toàn bộ công ty và nhiều kênh bán hàng khác nhau.

- Bạn có thể dùng phương pháp cắt các thông điệp quảng cáo khi đến mua hàng giảm giá để đo lường hiệu quả của từng kênh.

- Một cách theo dõi và đo lường rất thực tế, hiệu quả mà bạn đừng bỏ qua là hỏi các khách hàng, họ biết về công việc kinh doanh của bạn từ nguồn thông tin nào.