Hướng dẫn kiểm soát hệ thống thông tin doanh nghiệp

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu "14 Kiểm soát hệ thống thông tin" được thiết kế nhằm giúp doanh nghiệp xây dựng và duy trì các quy trình bảo vệ an toàn thông tin nội bộ. Tài liệu này xác định các rủi ro chính liên quan đến dữ liệu kế toán, hồ sơ khách hàng, tài sản và nhân sự, đồng thời đề xuất các giải pháp kiểm soát cụ thể. Việc áp dụng đúng biểu mẫu giúp ngăn chặn truy cập trái phép, giảm thiểu mất mát dữ liệu và đảm bảo hệ thống máy tính vận hành ổn định. Đây là công cụ quan trọng để tuân thủ các quy định kiểm soát nội bộ và bảo vệ tài sản thông tin của công ty.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do Cán bộ Quản lý IT hoặc người có thẩm quyền được ủy quyền (như Trưởng phòng Hành chính - Nhân sự hoặc Giám đốc vận hành) chịu trách nhiệm soạn thảo và cập nhật. Thời điểm điền biểu mẫu là khi công ty thiết lập hệ thống thông tin mới, khi có thay đổi về nhân sự hoặc phần mềm, hoặc định kỳ hàng quý/năm để kiểm tra tính hiệu quả của các biện pháp kiểm soát. Ngoài ra, biểu mẫu cũng cần được rà soát ngay sau khi xảy ra sự cố bảo mật như mất dữ liệu, nhiễm virus hoặc phát hiện truy cập trái phép. Nhân viên mới cần đọc kỹ tài liệu này để hiểu rõ quyền hạn và trách nhiệm của mình khi sử dụng hệ thống.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Mục 6.1 - Ủy quyền tiếp cận tài liệu của công ty: Ghi rõ danh sách người dùng máy tính, mỗi người phải có tài khoản và mật khẩu duy nhất. Liệt kê các phần mềm cụ thể và quyền truy cập tương ứng (một phần hoặc toàn bộ hồ sơ dữ liệu). Xác nhận đã có chính sách bằng văn bản do Cán bộ Quản lý IT lưu giữ. Kích hoạt sổ ghi người sử dụng máy tính và phần mềm, đồng thời ghi chú lịch kiểm tra độc lập định kỳ để phát hiện người dùng không được phép.
  2. Mục 6.2 - Bảo vệ cơ sở dữ liệu và tài liệu của công ty: Mô tả tần suất sao lưu dự phòng (tối thiểu hàng tuần, lý tưởng là hàng ngày). Ghi rõ vị trí lưu trữ hai bản sao: một trong văn phòng (an toàn, có khóa) và một ngoài văn phòng. Đính kèm kế hoạch phục hồi chi tiết khi tệp tin chính hoặc bản sao bị hỏng. Xác nhận dữ liệu quan trọng được lưu trên máy chủ trung tâm hoặc hệ thống lưu trữ mạng (có RAID), không lưu trên máy tính cá nhân. Ghi rõ danh sách người được phép tiếp cận khu vực lưu trữ.
  3. Mục 6.3 - Bảo vệ hệ thống máy tính: Liệt kê phần mềm diệt virus đã cài đặt (ví dụ: Norton Anti-Virus) trên tất cả máy tính, kèm lịch cập nhật và quét định kỳ. Ghi rõ quy định cấm cài đặt phần mềm không bản quyền hoặc chưa được phê duyệt bằng văn bản. Xác nhận người dùng thông thường chỉ có quyền "người sử dụng" (không thể tự cài đặt phần mềm). Nếu có kết nối Internet, ghi rõ loại tường lửa đã triển khai (ví dụ: Norton Firewall) và vị trí lắp đặt (giữa mạng công ty và Internet, hoặc trên từng máy tính đơn lẻ).

Lưu ý quan trọng

  • Mỗi người dùng máy tính bắt buộc phải có tài khoản và mật khẩu riêng, không được chia sẻ hoặc dùng chung tài khoản dưới bất kỳ hình thức nào.
  • Dữ liệu quan trọng (hồ sơ khách hàng, kế toán, nhân sự) tuyệt đối không lưu trên ổ cứng máy tính cá nhân, chỉ lưu trên máy chủ trung tâm hoặc hệ thống lưu trữ mạng có RAID.
  • Việc sao lưu dự phòng phải được thực hiện tối thiểu hàng tuần, lý tưởng là hàng ngày, và luôn có ít nhất hai bản sao lưu ở hai địa điểm khác nhau.
  • Chỉ Cán bộ Quản lý IT mới có quyền cài đặt phần mềm vào máy tính; nhân viên thông thường chỉ có quyền "người sử dụng" để ngăn chặn cài đặt trái phép.
  • Phần mềm diệt virus phải được cập nhật thường xuyên và quét tất cả tệp tin nhận qua email hoặc mở ra từ nguồn bên ngoài.

Lỗi thường gặp

  • Nhân viên dùng chung tài khoản hoặc mật khẩu, dẫn đến không xác định được ai đã truy cập hoặc sửa đổi dữ liệu, gây mất an toàn thông tin.
  • Lưu dữ liệu công ty trên ổ cứng máy tính cá nhân mà không sao lưu, khi ổ cứng hỏng sẽ mất toàn bộ dữ liệu không thể khôi phục.
  • Không thực hiện sao lưu dự phòng định kỳ hoặc chỉ sao lưu một bản và để cùng chỗ với máy chủ, khi xảy ra hỏa hoạn hoặc sự cố sẽ mất cả bản gốc lẫn bản sao.
  • Cho phép nhân viên có quyền quản trị (admin) trên máy tính cá nhân, dẫn đến việc họ tự ý cài đặt phần mềm không bản quyền hoặc phần mềm độc hại.
  • Không cài đặt hoặc tắt tường lửa trên máy tính kết nối Internet, tạo điều kiện cho tin tặc xâm nhập và đánh cắp dữ liệu.
  • Bỏ qua việc kiểm tra độc lập sổ ghi người dùng định kỳ, dẫn đến tồn tại tài khoản không được phép hoặc tài khoản cũ chưa bị vô hiệu hóa.

Nội dung biểu mẫu

KIỂM SOÁT HỆ THỐNG THÔNG TIN



6.1 Uỷ quyền tiếp cận tài liệu của công ty
6.1.1 Rủi ro
Dữ liệu kế toán và tài liệu của công ty (hồ sơ khách hàng, đăng ký tài sản, hồ sơ nhân viên,…) có thể bị sửa đổi, sao chụp, sử dụng theo cách bất lợi hoặc bị ai đó không có thẩm quyền phá huỷ.
6.1.2 Giải pháp
Từng người sử dụng máy tính cần có một tài khoản người sử dụng và mật khẩu duy nhất và bất kỳ phầm mềm nào cũng cần được thiết kế để vận hành với đúng tài khoản người sử dụng đó.
Các phần mềm cụ thể cũng nên được thiết kế theo cách mà những người sử dụng cụ thể được trao quyền sử dụng một phần hoặc tất cả phần mềm, hoặc tiếp cận một phần hoặc toàn bộ hồ sơ dữ liệu.
Công ty nên có chính sách rõ ràng bằng văn bản về điều này và chính sách này nên được Cán bộ Quản lý IT hoặc một người khác có thẩm quyền lưu giữ và thực hiện.
Sổ ghi người sử dụng máy tính và các phần mềm cần được kích hoạt khi có thể. Những người sử dụng thường xuyên không được phép có khả năng xoá hoặc sửa đổi sổ ghi (nghĩa là họ không được có quyền của cán bộ quản lý IT). Định kỳ công ty nên tiến hành kiểm tra độc lập về các sổ ghi để xác định những người sử dụng không được phép.
6.2 Bảo vệ cơ sở dữ liệu và tài liệu của công ty
6.2.1 Rủi ro
Các tệp tin dữ liệu, tài liệu của công ty và phần mềm độc quyền của công ty có thể bị hư hỏng do cháy, hỏng phần cứng, do những hành động phá hoại hay ăn cắp.
6.2.2 Giải pháp
Các tệp tin và bản ghi cần được thường xuyên lập bản sao dự phòng, tốt nhất là hàng ngày nhưng nhất định không được ít hơn mức hàng tuần.
Trong điều kiện lý tưởng nên có 2 tệp tin dự phòng hoặc nhiều hơn nữa, một tệp tin cất giữ an toàn ở văn phòng và một tệp tin cất giữ an toàn ngoài văn phòng.
Quy trình lập bản sao dự phòng phải được kiểm tra định kỳ và nên có một kế hoạch chi tiết cho việc phục hồi trong trường hợp tệp tin dữ liệu chính bị hỏng hoặc một trong những tệp tin dự phòng bị hỏng.
Các dữ liệu quan trọng nên được cất giữ ở máy chủ trung tâm, hoặc hệ thống lưu giữ mạng, và không nên lưu giữ ở các máy tính riêng lẻ. Điều này là rất quan trọng vì các đĩa cứng riêng lẻ dễ bị hỏng hóc, dẫn đến mất toàn bộ dữ liệu trên các đĩa cứng đó. Máy chủ và hệ thống lưu giữ mạng nên sử dụng RAID hoặc các hệ thống khác để ngay cả khi một đĩa cứng bị hỏng, dữ liệu cũng không bị mất.
Máy chủ tệp tin trung tâm, hệ thống lưu giữ liên quan đến mạng, và các đĩa dự phòng nên được để ở nơi an toàn, có khóa và chỉ một số người hạn chế có thể tiếp cận.
6.3 Bảo vệ hệ thống máy tính
6.3.1 Rủi ro
Phần cứng, phần mềm và các tệp tin dữ liệu có thể bị hỏng do việc sử dụng trái phép hoặc do tin tặc, do cài đặt phần mềm không đăng ký, hoặc do virus phá hoại.
6.3.2 Giải pháp
Công ty nên cài đặt phần mềm diệt virus, chẳng hạn như Norton Anti-Virus, trên tất cả các máy tính và thực hiện quy định là định kỳ chạy và cập nhật phần mềm này. Phần mềm diệt virus nên được thiết kế để quét tất cả các tệp tin công ty nhận qua email hoặc mở ra.
Công ty nên có quy định không được chạy phần mềm nào chưa cài đặt, không có bản quyền hoặc phần mềm tự chạy mà không được sự phê chuẩn bằng văn bản của cán bộ quản lý IT hoặc cấp quản lý phù hợp. Trong khi đó, người sử dụng bình thường mà dùng máy chạy trên môi trường Windows chỉ nên có quyền của “người sử dụng” để họ không thể cài đặt các phần mềm vào máy tính của họ. Theo cách này, chỉ cán bộ quản lý IT mới có thể cài đặt phần mềm vào các máy tính.
Nếu công ty có hệ thống mạng máy tính mà kết nối với internet thì công phải bắt buộc phải có bức tường lửa giữa mạng của công ty với internet. Nếu các máy tính đơn lẻ kết nối trực tiếp với internet, thì từng máy tính nên có bức tường lửa cho phần mềm, chẳng hạn như Norton Firewall, cài đặt trong từng máy và cần được thiết kế chính xác.