BM10/QT10 Lần ban hành: 01
DANH MỤC KIỂM TRA | Hạng mục/Item: CÔNG TÁC VÁCH NGĂN |
INSPECTION CHECKLIST | /DRYWALL |
Tiêu chuẩn nghiệm thu TCVN 5593 : 1991 | Công trường/Project: ......................... |
(Các chi tiết khác, xin tham khảo Tiêu chuẩn tương ứng) | Khu vực/Area: ................................... |
STT No | HẠNG MỤC Item | MÃ SỐ Code | SAI SỐ Tolerance | VỊ TRÍ 1/ Location 1 | VỊ TRÍ 2/ Location 2 | VỊ TRÍ 3/ Location 3 | VỊ TRÍ 4/ Location 4 | GHI CHÚ | ||||||||
K.quả | Ngày | Ký | K.quả | Ngày | Ký | K.quả | Ngày | Ký | K.quả | Ngày | Ký | |||||
1 | Sai số của tường và cách ngăn theo chiều thẳng đứng của mỗi tầng | 7.3.4 | 10 mm | |||||||||||||
2 | Sai số thanh nẹp của tường gỗ thanh so với phương nằm ngang trên 01 mét chiều dài. | 7.4.1 | 5 mm | |||||||||||||
3 | Sai số thanh nẹp của tường gỗ cây các thanh đỡ dầm sàn gát so với phương nằn ngang trên 1m chiều dài. | 7.4.2 | 5 mm | |||||||||||||
4 | Sai số của tường so với phương thẳng đứng trên 01 mét | 7.4.3 | 5 mm | |||||||||||||
Ghi chú: | |||||
- Kiểm tra lần 1: | Đạt: | X | Vị trí 1: ................................................. | ||
Không đạt: | O | Vị trí 2: ................................................. | |||
- Kiểm tra lần 2: | Đạt: | Vị trí 3: ................................................. | |||
CHT CT/Site Manager | Vị trí 4: ................................................. |
