Hướng dẫn lập kế hoạch từng cuộc kiểm toán nội bộ

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu "Kế hoạch từng cuộc kiểm toán nội bộ" được thiết kế để hướng dẫn bộ phận kiểm toán nội bộ lập kế hoạch chi tiết cho từng cuộc kiểm toán cụ thể trong năm. Mục đích chính là đảm bảo mọi cuộc kiểm toán đều được chuẩn bị kỹ lưỡng, có mục tiêu rõ ràng, phạm vi xác định và nguồn lực phù hợp. Biểu mẫu này giúp chuẩn hóa quy trình, đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ các quy định nội bộ cũng như pháp luật hiện hành. Đồng thời, nó là cơ sở để theo dõi, đánh giá và điều chỉnh tiến độ thực hiện kiểm toán trong suốt quá trình.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do bộ phận kiểm toán nội bộ chịu trách nhiệm lập, cụ thể là Trưởng nhóm kiểm toán hoặc kiểm toán viên được phân công. Thời điểm lập kế hoạch là trước khi tiến hành mỗi cuộc kiểm toán, dựa trên kế hoạch kiểm toán nội bộ hàng năm đã được Trưởng Ban Kiểm soát phê duyệt. Kế hoạch từng cuộc cần được hoàn thiện và trình duyệt trước khi triển khai thực tế, nhằm đảm bảo mọi công việc được thực hiện có tổ chức và đúng tiến độ. Ngoài ra, trong quá trình thực hiện, nếu có thay đổi về phạm vi hoặc nguồn lực, kế hoạch cũng cần được cập nhật và điều chỉnh kịp thời.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Xác định bộ phận được kiểm toán: Ghi rõ tên Ban, Phòng Hội sở chính hoặc Đơn vị thành viên sẽ được kiểm toán trong cuộc kiểm toán này. Cần xác định chính xác để tránh nhầm lẫn và đảm bảo phạm vi bao phủ đúng đối tượng.
  2. Phân tích và đánh giá rủi ro từng bộ phận: Liệt kê các rủi ro chính đã được xác định tại bộ phận được kiểm toán. Việc đánh giá này dựa trên các yếu tố như quy mô hoạt động, tính phức tạp của nghiệp vụ, lịch sử sai sót và các thay đổi trong quy trình. Kết quả đánh giá rủi ro sẽ quyết định trọng tâm và phạm vi của cuộc kiểm toán.
  3. Các mục tiêu kiểm toán: Mô tả cụ thể các mục tiêu cần đạt được sau cuộc kiểm toán, ví dụ: đánh giá tính hiệu quả của kiểm soát nội bộ, phát hiện gian lận, hoặc đảm bảo tuân thủ quy định. Mục tiêu phải rõ ràng, đo lường được và phù hợp với kế hoạch kiểm toán hàng năm.
  4. Phạm vi công việc: Xác định ranh giới của cuộc kiểm toán, bao gồm các quy trình, giao dịch, thời kỳ tài chính hoặc lĩnh vực cụ thể sẽ được kiểm tra. Phạm vi cần được giới hạn rõ ràng để tránh lan man và đảm bảo nguồn lực tập trung vào các vấn đề trọng yếu.
  5. Nguồn lực cần thiết: Liệt kê số lượng kiểm toán viên, chuyên gia (nếu có), thời gian dự kiến và các công cụ hỗ trợ khác (phần mềm, thiết bị) cần thiết để thực hiện cuộc kiểm toán. Việc xác định nguồn lực giúp đảm bảo cuộc kiểm toán được triển khai đầy đủ và hiệu quả.
  6. Chương trình làm việc: Cụ thể hóa kế hoạch thành các bước công việc chi tiết, bao gồm thời gian bắt đầu, kết thúc, người phụ trách và các thủ tục kiểm toán cần thực hiện. Chương trình làm việc là công cụ để kiểm soát tiến độ và chất lượng của từng giai đoạn kiểm toán.

Lưu ý quan trọng

  • Kế hoạch từng cuộc kiểm toán phải phù hợp và không được mâu thuẫn với kế hoạch kiểm toán nội bộ hàng năm đã được phê duyệt.
  • Mọi thay đổi trong quá trình thực hiện (về phạm vi, nguồn lực, mục tiêu) đều phải được ghi nhận và báo cáo kịp thời để điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp.
  • Các bằng chứng, tài liệu liên quan đến việc lập và thực hiện kế hoạch phải được lưu trữ đầy đủ, có hệ thống để phục vụ cho việc đối chiếu và báo cáo sau này.
  • Kế hoạch cần được trình Trưởng Ban Kiểm soát phê duyệt trước khi chính thức triển khai, đảm bảo tính thẩm quyền và sự đồng thuận từ cấp quản lý.

Lỗi thường gặp

  • Không xác định rõ phạm vi kiểm toán dẫn đến công việc bị lan man, vượt quá nguồn lực cho phép hoặc bỏ sót các vấn đề trọng yếu.
  • Đánh giá rủi ro sơ sài, không dựa trên dữ liệu thực tế, khiến trọng tâm kiểm toán bị sai lệch và không phát hiện được các rủi ro chính.
  • Lập chương trình làm việc quá chung chung, thiếu chi tiết về thời gian và người chịu trách nhiệm, gây khó khăn trong việc theo dõi và kiểm soát tiến độ.
  • Không cập nhật kế hoạch khi có thay đổi phát sinh trong quá trình kiểm toán, dẫn đến sự không nhất quán giữa kế hoạch và thực tế triển khai.
  • Bỏ qua việc lưu trữ hồ sơ kế hoạch và các tài liệu liên quan, gây khó khăn cho việc đối chiếu, kiểm tra sau này và vi phạm quy định lưu trữ tối thiểu 6 năm.

Nội dung biểu mẫu

KẾ HOẠCH TỪNG CUỘC KIỂM TOÁN NỘI BỘ

a) Các cuộc kiểm toán nội bộ cũng đều phải được lập kế hoạch.

b) Kế hoạch từng cuộc kiểm toán nội bộ được bộ phận kiểm toán nội bộ lập phù hợp với kế hoạch kiểm toán nội bộ hàng năm trình Trưởng Ban Kiểm soát phê duyệt.

c) Kế hoạch từng cuộc kiểm toán nội bộ bao gồm các nội dung sau:

- Xác định bộ phận được kiểm toán tại các Ban, Phòng Hội sở chính, Đơn vị thành viên.

- Phân tích và đánh giá rủi ro từng bộ phận.

- Các mục tiêu kiểm toán.

- Phạm vi công việc.

- Nguồn lực cần thiết để thực hiện cuộc kiểm toán.

- Chương trình làm việc nhằm cụ thể hoá kế hoạch của cuộc kiểm toán nội bộ.

2. Thực hiện kiểm toán:

Để thực thi kế hoạch và đạt được các mục tiêu đề ra, quá trình thực hiện kiểm toán phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản sau:

a) Tuân thủ pháp luật, đảm bảo tính khách quan, trung thực của các đánh giá, xác nhận và báo cáo kiểm toán nội bộ.

b) Xem xét, thu thập và đánh giá đầy đủ các bằng chứng cần thiết có liên quan đến các nội dung kiểm toán.

c) Thực hiện đúng quy trình của một cuộc kiểm toán, các bước tiến hành kiểm toán phải được ghi nhận kịp thời đầy đủ trên tài liệu, hồ sơ kiểm toán.

d) Định kỳ tổng hợp, đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch kiểm toán; kịp thời điều chỉnh nội dung, tiến độ thực hiện nhằm đảm bảo hoàn thành kế hoạch của cuộc kiểm toán theo đúng mục tiêu, yêu cầu.

3. Lập báo cáo kiểm toán nội bộ:

3.1. Báo cáo bất thường:

Báo cáo bất thường trong trường hợp có những vấn đề phát sinh trong năm tài chính:

a) Những vấn đề rủi ro mà kiểm toán nội bộ quan tâm, chú ý.

b) Bộc lộ, phát sinh sự yếu kém trong hệ thống kiểm soát nội bộ tại một đơn vị hay bộ phận.

c) Những phát hiện nghiêm trọng cần có sự chỉ đạo xử lý, khắc phục của Ban lãnh đạo NHTM.

d) Báo cáo bất thường trình bày các vấn đề phát sinh hoặc phát hiện cùng với những kiến nghị xử lý.

3.2. Báo cáo từng cuộc kiểm toán nội bộ:

a) Báo cáo từng cuộc kiểm toán nội bộ do Trưởng nhóm kiểm toán nội bộ lập, Trưởng Ban Kiểm soát xem xét, phê duyệt, trình Hội đồng Quản trị, Tổng Giám đốc trong thời hạn tối đa 30 ngày sau khi hoàn thành cuộc kiểm toán.

b) Báo cáo kiểm toán nội bộ cần được đối chiếu với hồ sơ làm việc của cuộc kiểm toán nhằm trình bày đẩy đủ các nội dung và kết quả kiểm toán; đưa ra kiến nghị các biện pháp, giải pháp sửa chữa, khắc phục các sai sót, xử lý các sai phạm, hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, hoàn thiện cơ chế quản lý rủi ro, nâng cao chất lượng, an toàn hoạt động của công ty.

3.3. Báo cáo kiểm toán nội bộ hàng năm:

a) Không quá tháng 01 hàng năm, Ban Kiểm soát gửi báo cáo kết quả thực hiện kế hoạch kiểm toán nội bộ năm trước và kế hoạch kiểm toán nội bộ cho năm tiếp theo lên Hội đồng Quản trị xem xét, phê duyệt.

b) Báo cáo kiểm toán nội bộ hàng năm tối thiểu bao gồm các nội dung sau:

- Những vấn đề liên quan đến kế hoạch kiểm toán nội bộ năm trước.

- Công việc kiểm toán nội bộ đã được thực hiện năm trước, các sai phạm đã được phát hiện, các kiến nghị và việc thực hiện các kiến nghị của kiểm toán nội bộ.

- Những vấn đề quan trọng tác động, ảnh hưởng đến thực hiện kế hoạch kiểm toán nội bộ năm trước.

3.4. Lưu trữ báo cáo, hồ sơ, tài liệu kiểm toán nội bộ:

Các báo cáo, hồ sơ, tài liệu kiểm toán nội bộ phải được lưu giữ tại bộ phận Kiểm toán nội bộ ít nhất 06 (sáu) năm, bao gồm:

a) Hồ sơ, tài liệu trong mỗi cuộc kiểm toán phải được ghi chép thành văn bản, lưu giữ theo trình tự để các cá nhân, tổ chức có thẩm quyền khai thác và được hiểu đó là các công việc, kết quả thực hiện trong báo cáo kiểm toán

b) Hồ sơ kiểm toán cố định: bao gồm các báo cáo, hồ sơ, tài liệu được lưu giữ theo từng đơn vị được kiểm toán. Hồ sơ kiểm toán cố định cần được sao lưu dưới hình thức văn bản hoặc dữ liệu điện tử.