Biểusố:18/BTP/PLQT/TTTP | TÌNHHÌNHXỬLÝHỒSƠỦYTHÁCTƯPHÁPVỀDÂNSỰTẠIBỘTƯPHÁP | Đơnvịbáocáo: |
Đơnvịtính:Hồsơ
Nộidung | Sốhồsơtiếpnhận | Sốhồsơcókếtquảchuyểntrảcơquanyêucầu | ||||||
Tổngsố | Chiara | Tổngsố | Chiara | |||||
Trảlạihoànthiện | Chuyểnthựchiện | CóĐiềuướcquốctế | ChưacóĐiềuướcquốctế | |||||
Chiara | ||||||||
CóĐiềuướcquốctế | ChưacóĐiềuướcquốctế | |||||||
A | (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | |
Tổngsố | ||||||||
1 | ỦytháctưphápViệtNamgửiranướcngoài | |||||||
2 | ỦytháctưphápnướcngoàiđếnViệtNam | |||||||
|
| …,ngàythángnăm |
GIẢITHÍCHBIỂUMẪU18/BTP/PLQT/TTTP
(TìnhhìnhxửlýhồsơủytháctưphápvềdânsựtạiBộTưpháp)
1.Kháiniệm,phươngpháptính
Biểumẫu18/BTP/PLQT/TTTPđểthuthậpthôngtinthốngkêvềtìnhhìnhxửlýhồsơủytháctưphápvềdânsựtạiBộtưpháp.
*Giảithíchthuậtngữ:
+ỦytháctưpháplàyêucầubằngvănbảncủacơquancóthẩmquyềncủaViệtNamhoặccơquancóthẩmquyềncủanướcngoàivềviệcthựchiệnmộthoặcmộtsốhoạtđộngtươngtrợtưpháptheoquyđịnhcủaphápluậtnướccóliênquanhoặcđiềuướcquốctếmàViệtNamlàthànhviên.
+ỦytháctưphápViệtNamgửiranướcngoài:làhồsơủytháctưphápcủacơquancóthẩmquyềncủaViệtNamlậpđểgửiranướcngoài.
+ỦytháctưphápnướcngoàigửivàoViệtNam:làhồsơủytháctưphápcủacơquancóthẩmquyềncủanướcngoàilậpđềnghịViệtNamthựchiện.
+Sốhồsơcókếtquả:làsốhồsơđãđượccơquancóthẩmquyềnthựchiệnvàchuyểnkếtquảchoBộTưphápđểBộTưphápchuyểntrảcơquanyêucầu.
2.Cáchghibiểu
+Cột1=Cột(2+3+4)
+Cột5=Cột(6+7)
-Cáchghibiểu:
+Cột2:ghisốhồsơBộTưpháptrảlạiđểcơquancóthẩmquyềnbổsung,hoànthiện
+Cột3:ghisốhồsơBộTưphápchuyểnthựchiệnđến/từcácnướccóđiềuướcquốctếvớiViệtNam
+Cột4:ghisốhồsơBộTưphápchuyểnthựchiệnđến/từcácnướcchưacóđiềuướcquốctếvớiViệtNam
+Cột6:ghisốhồsơkếtquảBộTưphápđãtiếpnhậnđến/từcácnướccóđiềuướcquốctếvớiViệtNam
+Cột7:ghisốhồsơkếtquảBộTưphápđãtiếpnhậnđến/từcácnướcchưacóđiềuướcquốctếvớiViệtNam
3.Nguồnsốliệu
TừsổsáchghichépbanđầuvàbáocáothốngkêcủaBộTưphápvềtìnhhìnhthựchiệntươngtrợtưphápdânsựquyđịnhtạiĐiều62củaLuậtTươngtrợtưpháp
