Mẫu số: S91TM-BH |
* THUYẾT MINH THU HỒI CHI SAI
Đơn vị tính:………
Chỉ tiêu | Mã chỉ tiêu | Số tiền | Thuyết minh thu hồi chi sai | ||
A | B | 1 | 2 | ||
Nguồn NSNN | THN00 | ||||
Số chưa nộp về BHXH cấp trên năm trước chuyển sang | THN01 | ||||
Số phải nộp trong năm | Tổng cộng | THN02 | |||
Cơ quan BHXH | THN03 | ||||
Đại diện chi trả xã, phường | THN04 | ||||
Cơ quan Bưu điện | THN05 | ||||
Cá nhân, đơn vị khác | THN06 | ||||
Số đã nộp trong năm | THN07 | ||||
Số còn phải nộp BHXH cấp trên chuyển kỳ sau | Tổng cộng | THN08 | |||
Cơ quan BHXH | THN09 | ||||
Đại diện chi trả xã, phường | THN10 | ||||
Cơ quan Bưu điện | THN11 | ||||
Cá nhân, đơn vị khác | THN12 | ||||
Nguồn Quỹ | THQ00 | ||||
Số chưa nộp về BHXH cấp trên năm trước chuyển sang | THQ01 | ||||
Số phải nộp trong năm | Quỹ BHXH, BHTN | Tổng cộng | THQ02 | ||
Cơ quan BHXH | THQ03 | ||||
Đại diện chi trả xã, phường | THQ04 | ||||
Cơ quan Bưu điện | THQ05 | ||||
Trung tâm dịch vụ việc làm | THQ06 | ||||
Đơn vị sử dụng lao động | THQ07 | ||||
Cá nhân, đơn vị khác | THQ08 | ||||
Quỹ BHYT | Tổng cộng | THQ09 | |||
CơsởKCB | THQ10 | ||||
Cá nhân, đơn vị khác | THQ11 | ||||
Số đã nộp trong năm | THQ12 | ||||
Số còn phải nộp BHXH cấp trên chuyển kỳ sau | Tổng cộng | THQ13 | |||
Cơ quan BHXH | THQ14 | ||||
Đại diện chi trả xã, phường | THQ15 | ||||
Cơ quan Bưu điện | THQ16 | ||||
Trung tâm dịch vụ việc làm | THQ17 | ||||
Đơn vị sử dụng lao động | THQ18 | ||||
Cơ sởKCB | THQ19 | ||||
Cá nhân, đơn vị khác | THQ20 | ||||
