ĐƠN VỊ QUẢN LÝ CẤP TRÊN:…… | Mẫu số: S85a-BH |
SỔ THEO DÕI CHI KHÁM, CHỮA BỆNH BẢO HIỂM Y TẾ TẠI CƠ QUAN BẢO HIỂM XÃ HỘI
Năm …………………….
Đơn vị tính:………………….
Ngày tháng ghi sổ | Chứng từ | Diễn giải | Mã CS KCB | Tổng cộng | Số chi trong năm | Chi trước BHYT cho năm sau | Chi 20% kinh phí kết dư quỹ KCB của tỉnh | ||||||||||||||||||
Số hiệu | Ngày tháng | Thanh toán trực tiếp | Chăm sóc sức khỏe ban đầu | Cộng | Chi CSSKBĐ | Chi KCB khác | |||||||||||||||||||
Cộng | Người bệnh trong tỉnh | Người bệnh ngoại tỉnh đến | Cộng | Học sinh, sinh viên | Trẻ em dưới 6 tuổi | Người làm việc trên tàu đánh bắt xa bờ | Cơ quan, đơn vị , doanh nghiệp | Y tế cơ quan đối tượng cơ yếu do BHXH tỉnh phát hành thẻ | Người bệnh trong tỉnh | Người bệnh ngoại tỉnh đến | Cộng | Năm | Năm | ||||||||||||
Người bệnh trong tỉnh | Người bệnh ngoại tỉnh đến | Người bệnh trong tỉnh | Người bệnh ngoại tỉnh đến | Người bệnh trong tỉnh | Người bệnh ngoại tỉnh đến | Người bệnh trong tỉnh | Người bệnh ngoại tỉnh đến | ||||||||||||||||||
A | B | C | D | E | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
Số dư đầu kỳ | |||||||||||||||||||||||||
Cộng phát sinh kỳ | |||||||||||||||||||||||||
Số dư cuối kỳ | |||||||||||||||||||||||||
Cộng lũy kế từ đầu quý | |||||||||||||||||||||||||
-Sổ này có........., trang, đánh số từ trang 01 đến trang - Ngày mở sổ: | ||||
|
| Ngày ….tháng….. năm .... | ||
