ĐƠN VỊ:…………………………. | Mẫu số: C69-HD |
BẢNG TỔNG HỢP SỐ PHẢI THU BẢO HIỂM XÃ HỘI, BẢO HIỂM Y TẾ, BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP
Tháng …….Năm…….…….
Đơn vị tính: …….…….
STT | Mã đơn vị | Tên đơn vị | Kỳ trước chuyển sang | Phát sinh trong kỳ | Tổng cộng | Ghi chú | ||||||||||
Thiếu phải đóng | Thiếu lãi | BHXH | BHTN | BHYT | Phải thu | Lãi | ||||||||||
Phải thu | Trong đó | Lãi | Phải thu | Lãi | Phải thu | Lãi | ||||||||||
Ốm đau, thai sản | TNLĐ- BNN | Hưu trí, tử tuất | ||||||||||||||
A | B | C | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
I | Đơn vị sử dụng lao động, người lao động đóng BHXH, BHYT,BHTN | |||||||||||||||
1 | Đơn vị ……. | |||||||||||||||
2 | Đơn vị ……. | |||||||||||||||
II | Người lao động chỉ đóng BHXH bắt buộc | |||||||||||||||
Đơn vị, đối tượng đóng | ||||||||||||||||
III | Đối tượng chỉ tham gia BHYT | |||||||||||||||
1 | Quỹ BHXH, BHTN đóng | |||||||||||||||
a | Hưu trí, MSLĐ…… | |||||||||||||||
…. | …. | |||||||||||||||
2 | NSNN đóng | |||||||||||||||
a | Đối tượng ... | |||||||||||||||
….. | Đối tượng ... | |||||||||||||||
….. | Đối tượng ... | |||||||||||||||
3 | NSNN hỗ trợ đóng | |||||||||||||||
a | Đối tượng | |||||||||||||||
- Đối tượng đóng | ||||||||||||||||
- NSNN hỗ trợ | ||||||||||||||||
…. | Đối tượng .... | |||||||||||||||
- Đối tượng đóng | ||||||||||||||||
- NSNN hỗ trợ | ||||||||||||||||
4 | Hộ gia đình | |||||||||||||||
a | - Đối tượng đóng | |||||||||||||||
….. | - NSNN hỗ trợ | |||||||||||||||
5 | Nhóm do người sử dụng lao động đóng | |||||||||||||||
IV | Đối tượng tham gia BHXH tự nguyện | |||||||||||||||
- Đối tượng đóng | ||||||||||||||||
- NSNN hỗ trợ | ||||||||||||||||
Cộng | ||||||||||||||||
Tổng số tiền (viết bằng chữ)
|
| Ngày……….. tháng……….. năm ……..... |
