Đơn vị:................... | Mẫu số 07 - VT |
Bộ phận:................ | (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC |
Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính) |
BẢNG PHÂN BỔ NGUYÊN LIỆU, VẬT LIỆU
CÔNG CỤ, DỤNG CỤ
Tháng......năm......
Số:
Ghi Có các TK Đối tượng sử dụng (Ghi Nợ các TK) | Tài khoản 152 | Tài khoản 153 | Tài khoản242 | |||
STT | Giá hạch toán | Giá thựctế | Giá hạch toán | Giá thựctế | ||
A | B | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
1 | TK 621 – Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp Phân xưởng (sản phẩm)… ………………………….. | |||||
2 | TK 623 – Chi phí sử dụng máy thi công | |||||
3 | TK 627 – Chi phí sản xuất chung | |||||
4 | Phân xưởng………………. | |||||
5 | TK 641 – Chi phí bán hàng | |||||
6 | TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp | |||||
7 | TK 242- Chi phí trả trước ………………………. | |||||
Cộng | ||||||
Ngày .... tháng ....năm ....
Người lập biểu | Kế toán trưởng |
(Ký, họ tên) | (Ký, họ tên) |
