B1.1-ĐKNC
13/2016/TT-BKHCN
TÊNCƠQUANCHỦQUẢN | CỘNGHÒAXÃHỘICHỦNGHĨAVIỆTNAM |
…………..,ngày……tháng……năm….… |
ĐĂNGKÝNHUCẦUĐÀOTẠO,BỒIDƯỠNG
NHÂNLỰCKHOAHỌCVÀCÔNGNGHỆTHEOĐỀÁN2395
1.Nhucầuđàotạo,bồidưỡnggiaiđoạn2017-2020
Stt | Năm | Sốlượngđàotạo,bồidưỡng | Ghichú | |||||||
Đàotạo,bồidưỡngchuyêngia | Đàotạo,bồidưỡngtheonhóm | Bồidưỡngsautiếnsỹ | Bồidưỡngnhânlựcquảnlýkhoahọcvàcôngnghệ | |||||||
Trongnước | Nướcngoài | Trongnước | Nướcngoài | |||||||
1 | 2017 | |||||||||
2 | 2018 | |||||||||
3 | 2019 | |||||||||
4 | 2020 | |||||||||
2.Nhucầuđàotạo,bồidưỡnggiaiđoạn2020-2025
Stt | Năm | Sốlượngđàotạo,bồidưỡng | Ghichú | |||||||
Đàotạo,bồidưỡngchuyêngia | Đàotạo,bồidưỡngtheonhóm | Bồidưỡngsautiếnsỹ | Bồidưỡngnhânlựcquảnlýkhoahọcvàcôngnghệ | |||||||
Trongnước | Nướcngoài | Trongnước | Nướcngoài | |||||||
1 | 2021 | |||||||||
2 | 2022 | |||||||||
3 | 2023 | |||||||||
4 | 2024 | |||||||||
5 | 2025 | |||||||||
3.Nhucầuđàotạo,bồidưỡngnăm....
Stt | Lĩnhvựckhoahọcvàcôngnghệđăngkýđiđàotạo,bồidưỡng | Sốlượng | Thờigianđàotạo,bồidưỡng | Dựkiếncơsởđàotạo,bồidưỡng/Nước | Ghichú |
I | Đàotạo,bồidưỡngchuyêngia | ||||
1 | |||||
2 | |||||
3 | |||||
… | |||||
II | Đàotạo,bồidưỡngtheonhóm | ||||
1 | |||||
2 | |||||
3 | |||||
… | |||||
III | Bồidưỡngsautiếnsỹ | ||||
1 | |||||
2 | |||||
3 | |||||
… | |||||
IV | Bồidưỡngnhânlựcquảnlýkhoahọcvàcôngnghệ | ||||
1 | |||||
2 | |||||
3 | |||||
… | |||||
