Mẫusố01
TÊNCQ,TCCHỦQUẢN(1) | CỘNGHÒAXÃHỘICHỦNGHĨAVIỆTNAM |
BẢNĐĂNGKÝXÉTCÔNGNHẬNĐẠTTIÊUCHUẨN CHỨCDANH:……………. Mãhồsơ:…………………. | Ảnhmàu4x6 |
(Nộidungđúngởônàothìđánhdấuvàoôđó:;Nộidungkhôngđúngthìđểtrống:□)
Đốitượngđăngký:Giảngviên□;Giảngviênthỉnhgiảng□
Ngành:...........................................................;Chuyênngành:
A.THÔNGTINCÁNHÂN
1.Họvàtênngườiđăngký:
2.Ngàythángnămsinh:…………………….;Nam□;Nữ□;Quốctịch:;
Dântộc:..........................................................;Tôngiáo:
3.ĐảngviênĐảngCộngsảnViệtNam:□
4.Quêquán:xã/phường,huyện/quận,tỉnh/thànhphố:
5.Nơiđăngkýhộkhẩuthườngtrú(sốnhà,phố,phường,quận,thànhphốhoặcxã,huyện,tỉnh):
6.Địachỉliênhệ(ghirõ,đầyđủđểliênhệđượcquaBưuđiện):
Điệnthoạinhàriêng:…………...…..;Điệnthoạidiđộng:……………..…….;E-mail:
7.Quátrìnhcôngtác(côngviệc,chứcvụ,cơquan):
Từnăm...................................đếnnăm:
Từnăm...................................đếnnăm:
Từnăm...................................đếnnăm:
Chứcvụ:Hiệnnay:……………………;Chứcvụcaonhấtđãqua:
Cơquancôngtáchiệnnay:
Địachỉcơquan:
Điệnthoạicơquan
Thỉnhgiảngtạicơsởgiáodụcđạihọc(nếucó):
8.Đãnghỉhưutừtháng...............................................năm
Nơilàmviệcsaukhinghỉhưu(nếucó):
Têncơsởgiáodụcđạihọcnơihợpđồngthỉnhgiảng3nămcuối(tínhđếnthờiđiểmhếthạnnộphồsơ):
9.Họcvị:
-ĐượccấpbằngĐHngày…tháng…năm…,ngành:……….,chuyênngành:
NơicấpbằngĐH(trường,nước):
-ĐượccấpbằngThSngày…tháng…năm…,ngành:………,chuyênngành:
NơicấpbằngThS(trường,nước):
-ĐượccấpbằngTSngày…tháng…năm...,ngành:………..,chuyênngành:
NơicấpbằngTS(trường,nước):
-ĐượccấpbằngTSKHngày…tháng…năm...,ngành:………..,chuyênngành:
NơicấpbằngTSKH(trường,nước):
10.Đãđượcbổnhiệm/côngnhậnchứcdanhPGSngày………tháng……….năm,
ngành:
11.Đăngkýxétđạttiêuchuẩnchứcdanh……..tạiHĐGScơsở:
12.Đăngkýxétđạttiêuchuẩnchứcdanh……..tạiHĐGSngành,liênngành:
13.Cáchướngnghiêncứuchủyếu:
14.Kếtquảđàotạovànghiêncứukhoahọc:
-Đãhướngdẫn(sốlượng)……NCSbảovệthànhcôngluậnánTS;
-Đãhướngdẫn(sốlượng)......HVCHbảovệthànhcôngluậnvănThS(ứngviênchứcdanhGSkhôngcầnkêkhai);
-Đãhoànthành(sốlượng)……đềtàiNCKHcấp………;
-Đãcôngbố(sốlượng)………bàibáoKH,trongđó……..bàibáoKHtrêntạpchíquốctếcóuytín;
-Đãđượccấp(sốlượng)………bằngchế,giảipháphữuích;
-Sốlượngsáchđãxuấtbản....,trongđó……..thuộcnhàxuấtbảncóuytín;
-Sốlượng………tácphẩmnghệthuật,thànhtíchthểdục,thểthaođạtgiảithưởngquốcgia,quốctế.
Liệtkêkhôngquá5côngtrìnhKHtiêubiểunhất
Vớisách:ghirõtênsách,têncáctácgiả,NXB,nămXB,chỉsốISBN;vớicôngtrìnhKH:ghirõtêncôngtrình,têncáctácgiả,têntạpchí,tập,trang,nămcôngbố;nếucóthìghirõtạpchíthuộcloạinào:ISI(SCI,SCIE,SSCI,A&HCI,ESCI),ScopushoặchệthốngCSDLquốctếkhác;chỉsốảnhhưởngIFcủatạpchívàchỉsốtríchdẫncủabàibáo.
15.Khenthưởng(cáchuânchương,huychương,danhhiệu):
16.Kỷluật(hìnhthứctừkhiểntráchtrởlên,cấpraquyếtđịnh,sốquyếtđịnhvàthờihạnhiệulựccủaquyếtđịnh):
B.TỰKHAITHEOTIÊUCHUẨNCHỨCDANHGIÁOSƯ/PHÓGIÁOSƯ
1.Tiêuchuẩnvànhiệmvụcủanhàgiáo(tựđánhgiá).
2.Thờigianthamgiađàotạo,bồidưỡngtừtrìnhđộđạihọctrởlên:
Tổngsố………….năm.
(Khaicụthểítnhất6nămhọc,trongđócó3nămhọccuốitínhđếnngàyhếthạnnộphồsơ)
(Căncứchếđộlàmviệcđốivớigiảngviêntheoquyđịnhhiệnhành)
TT | Nămhọc | HướngdẫnNCS | HDluậnvănThS | HDđồán,khóaluậntốtnghiệpĐH | Giảngdạy | Tổngsốgiờgiảng/sốgiờquyđổi | ||
Chính | Phụ | ĐH | SĐH | |||||
1 | ||||||||
2 | ||||||||
3 | ||||||||
3nămhọccuối | ||||||||
4 | ||||||||
5 | ||||||||
6 | ||||||||
3.Ngoạingữ:
3.1.Ngoạingữthànhthạophụcvụchuyênmôn:
a)Đượcđàotạoởnướcngoài□:
-HọcĐH□;Tạinước:…….;Từnăm……………..đếnnăm
-BảovệluậnvănThS□hoặcluậnánTS□hoặcTSKH□;Tạinước:……..năm
b)Đượcđàotạongoạingữtrongnước□:
-TrườngĐHcấpbằngtốtnghiệpĐHngoạingữ:…….sốbằng:…………..;nămcấp:
c)Giảngdạybằngtiếngnướcngoài□:
-Giảngdạybằngngoạingữ:
-Nơigiảngdạy(cơsởđàotạo,nước):
d)Đốitượngkhác□;Diễngiải:
3.2.TiếngAnh(vănbằng,chứngchỉ):
4.HướngdẫnthànhcôngNCSlàmluậnánTSvàhọcviênlàmluậnvănThS(đãđượccấpbằng/cóquyếtđịnhcấpbằng)
TT | HọtênNCShoặcHV | Đốitượng | TráchnhiệmHD | Thờigianhướngdẫntừ….đến… | Cơsởđàotạo | Nămđượccấpbằng/cóquyếtđịnhcấpbằng | ||
NCS | HV | Chính | Phụ | |||||
1 | ||||||||
2 | ||||||||
3 | ||||||||
… | ||||||||
Ghichú:ỨngviênchứcdanhGSchỉkêkhaisốlượngNCS.
5.Biênsoạnsáchphụcvụđàotạođạihọcvàsauđạihọc
(Táchthành2giaiđoạn:ĐốivớiứngviênchứcdanhPGS:TrướckhibảovệhọcvịTSvàsaukhibảovệhọcvịTS;đốivớiứngviênGS:TrướckhiđượccôngnhậnchứcdanhPGSvàsaukhiđượccôngnhậnchứcdanhPGS)
TT | Tênsách | Loạisách(CK,GT,TK,HD) | Nhàxuấtbảnvànămxuấtbản | Sốtácgiả | ViếtMMhoặcCB,phầnbiênsoạn | XácnhậncủaCSGDĐH(Sốvănbảnxácnhậnsửdụngsách) |
1 | ||||||
2 | ||||||
… |
-Trongđó,sáchchuyênkhảoxuấtbảnởNXBuytíntrênthếgiớisaukhiđượccôngnhậnPGS(đốivớiứngviênchứcdanhGS)hoặccấpbằngTS(đốivớiứngviênchứcdanhPGS):
Cácchữviếttắt:CK:sáchchuyênkhảo;GT:sáchgiáotrình;TK:sáchthamkhảo;HD:sáchhướngdẫn;MM:viếtmộtmình;CB:chủbiên;phầnứngviênbiênsoạnđánhdấutừtrang….đếntrang……(vídụ:17-56;145-329).
6.Thựchiệnnhiệmvụkhoahọcvàcôngnghệđãnghiệmthu
TT | Tênnhiệmvụkhoahọcvàcôngnghệ(CT,ĐT...) | CN/PCN/TK | Mãsốvàcấpquảnlý | Thờigianthựchiện | Thờigiannghiệmthu(ngày,tháng,năm) |
1 | |||||
2 | |||||
... |
Cácchữviếttắt:CT:Chươngtrình;ĐT:Đềtài;CN:Chủnhiệm;PCN:Phóchủnhiệm;TK:Thưký.
7.Kếtquảnghiêncứukhoahọcvàcôngnghệđãcôngbố(bàibáokhoahọc,sángchế/giảipháphữuích,giảithưởngquốcgia/quốctế)
7.1.Bàibáokhoahọcđãcôngbố
(Táchthành2giaiđoạn:ĐốivớiứngviênchứcdanhPGS:TrướckhibảovệhọcvịTSvàsaukhibảovệhọcvịTS;đốivớiứngviênGS:TrướckhiđượccôngnhậnchứcdanhPGSvàsaukhiđượccôngnhậnchứcdanhPGS)
TT | Tênbàibáo | Sốtácgiả | Têntạpchíhoặckỷyếukhoahọc | Tạpchíquốctếuytín(vàIF) | Sốtríchdẫncủabàibáo | Tập/số | Trang | Nămcôngbố |
1 | ||||||||
2 | ||||||||
... |
-Trongđó,bàibáođăngtrêntạpchíkhoahọcquốctếuytínsaukhiđượccôngnhậnPGShoặccấpbằngTS:
7.2.Bằngđộcquyềnsángchế,giảipháphữuích
TT | Tênbằngđộcquyềnsángchế,giảipháphữuích | Têncơquancấp | Ngàythángnămcấp | Sốtácgiả |
1 | ||||
2 | ||||
… |
-Trongđó,bằngđộcquyềnsángchế,giảipháphữuíchcấpsaukhiđượccôngnhậnPGShoặccấpbằngTS:
7.3.Giảithưởngquốcgia,quốctế(Têngiảithưởng,quyếtđịnhtraogiảithưởng,...)
TT | Têngiảithưởng | Cơquan/tổchứcraquyếtđịnh | Sốquyếtđịnhvàngày,tháng,năm | Sốtácgiả |
1 | ||||
2 | ||||
... |
-Trongđó,giảithưởngquốcgia,quốctếsaukhiđượccôngnhậnPGShoặccấpbằngTS:
8.Chủtrìhoặcthamgiaxâydựng,pháttriểnchươngtrìnhđàotạohoặcchươngtrìnhnghiêncứu,ứngdụngkhoahọccôngnghệcủacơsởgiáodụcđạihọc
-……..
9.Cáctiêuchuẩncònthiếusovớiquyđịnhcầnđượcthaythếbằngbàibáokhoahọcquốctếuytín:
-ThờigianđượccấpbằngTS,đượcbổnhiệmPGS: | □ |
-Giờchuẩngiảngdạy: | □ |
-Côngtrìnhkhoahọcđãcôngbố: | □ |
-Chủtrìnhiệmvụkhoahọcvàcôngnghệ | □ |
-HướngdẫnNCS,ThS: | □ |
C.CAMĐOANCỦANGƯỜIĐĂNGKÝXÉTCÔNGNHẬNĐẠTTIÊUCHUẨNCHỨCDANH:
Tôicamđoannhữngđiềukhaitrênlàđúng,nếusaitôixinchịutráchnhiệmtrướcphápluật.
…(3)…,ngày…tháng…năm… |
D.XÁCNHẬNCỦANGƯỜIĐỨNGĐẦUNƠIĐANGLÀMVIỆC
-Vềnhữngnộidung“Thôngtincánhân”ứngviênđãkêkhai.
-Vềgiaiđoạnứngviêncôngtáctạiđơnvịvàmứcđộhoànthànhnhiệmvụtronggiaiđoạnnày.
(Nhữngnộidungkhácđãkêkhai,ứngviêntựchịutráchnhiệmtrướcphápluật).
….(3)...,ngày…tháng…năm…. |
Ghichú:
(1)Têncơquan,tổchứcchủquảntrựctiếp(nếucó).
(2)Têncơsởđàotạo.
(3)Địadanh.
