Ngưỡng hiện hành và ngưỡng dự kiến
| Quy định hiện hành | Dự kiến từ 01/01/2026 | |
|---|---|---|
| Ngưỡng không chịu thuế | Doanh thu năm ≤ 100 triệu đồng | Doanh thu năm ≤ 200 triệu đồng |
| Hệ quả | Không chịu thuế GTGT, không nộp thuế TNCN | |
| Nghĩa vụ kê khai | Vẫn phải kê khai doanh thu định kỳ để xác định nghĩa vụ thuế | |
| Căn cứ | Khoản 3 Điều 4 Thông tư 40/2021/TT-BTC | Đề án tại Quyết định 3389/QĐ-BTC — mức chính thức chờ Luật Quản lý thuế (sửa đổi) và Luật Thuế TNCN (sửa đổi) |
Doanh thu nào được tính vào ngưỡng
Đây là chỗ dễ tính thiếu nhất. Ngưỡng xét trên tổng doanh thu năm của toàn bộ hoạt động kinh doanh, bao gồm:
- Doanh thu từ hoạt động kinh doanh thông thường — bán tại cửa hàng, giao dịch trực tiếp.
- Doanh thu từ hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số — bán qua sàn, mạng xã hội, ứng dụng giao hàng.
Nhiều hộ vừa bán tại quán vừa bán online nhưng chỉ tính phần bán trực tiếp khi tự xét ngưỡng. Cách tính đó dẫn tới việc hộ tưởng mình dưới ngưỡng trong khi thực tế đã vượt — và phần chênh lệch sẽ lộ ra khi cơ quan thuế đối chiếu dữ liệu từ sàn thương mại điện tử, vốn đã được kết nối theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP.
Dưới ngưỡng vẫn phải kê khai
Đây là điểm khác biệt căn bản giữa cơ chế mới và thuế khoán, và cũng là hiểu nhầm phổ biến nhất. Mô hình dự kiến từ 01/01/2026 quy định với nhóm doanh thu đến 200 triệu đồng/năm: không chịu thuế GTGT, không nộp thuế TNCN — vẫn phải kê khai doanh thu định kỳ để xác định nghĩa vụ thuế.
Logic của quy định này khá đơn giản: cơ quan thuế không thể biết hộ nằm dưới ngưỡng nếu hộ không khai. Việc kê khai là cách hộ chứng minh mình thuộc diện không phải nộp, chứ không phải một thủ tục thừa.
Với nhóm dưới ngưỡng, tần suất kê khai theo mô hình dự kiến là 1 lần/năm — nhẹ hơn nhiều so với khai theo quý của nhóm trên ngưỡng.
Khi doanh thu vượt ngưỡng giữa năm
Sổ tay nêu nguyên tắc: hộ kê khai theo thực tế phát sinh và không phải nộp thuế khi doanh thu dưới ngưỡng; khi doanh thu phát triển đạt ngưỡng thì kê khai, nộp thuế theo quy định. Đây là cơ chế linh hoạt — hộ không bị "khóa" vào một trạng thái từ đầu năm như dưới cơ chế khoán.
Thực tế nghĩa là hộ cần theo dõi doanh thu lũy kế của mình trong năm, thay vì chỉ nhìn vào con số của năm trước. Việc tách tài khoản ngân hàng riêng cho kinh doanh giúp việc theo dõi này trở nên tự động thay vì phải nhớ.
Ngưỡng chịu thuế không phải ngưỡng duy nhất cần nhớ
Hộ kinh doanh có bốn mốc doanh thu với ý nghĩa khác nhau, rất dễ lẫn:
| Mốc doanh thu/năm | Ý nghĩa |
|---|---|
| 100 triệu (dự kiến lên 200 triệu) | Ngưỡng không chịu thuế GTGT và TNCN; cũng là ngưỡng miễn lệ phí môn bài |
| 300 triệu / 500 triệu | Các bậc mức thu lệ phí môn bài — xem Lệ phí môn bài của hộ kinh doanh |
| 1 tỷ | Ngưỡng bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền |
| 3 tỷ | Ngưỡng chuyển sang tính thuế TNCN theo doanh thu trừ chi phí (từ 01/01/2026) |
Bốn mốc này độc lập với nhau. Một hộ có doanh thu 1,5 tỷ đồng/năm thuộc diện chịu thuế, phải dùng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền, nhưng vẫn tính thuế TNCN theo tỷ lệ % trên doanh thu vì chưa vượt 3 tỷ.
Để đối chiếu nghĩa vụ cụ thể theo nhóm của mình, xem bài Ba nhóm hộ kinh doanh theo doanh thu và mô hình quản lý thuế tương ứng, và tra tỷ lệ thuế theo ngành tại bảng tỷ lệ % thuế GTGT và TNCN.