Phần 1 — Tạm nộp hàng quý
Không phải khai, nhưng phải nộp
Căn cứ khoản 3 Điều 1 Nghị định 91/2022/NĐ-CP ngày 30/10/2022 sửa đổi, bổ sung Nghị định 126/2020/NĐ-CP:
- Doanh nghiệp không phải nộp tờ khai thuế TNDN tạm tính hàng quý.
- Tuy nhiên hàng quý, căn cứ báo cáo tài chính hoặc kết quả sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp phải tự xác định số thuế TNDN tạm nộp — bao gồm cả tạm phân bổ số thuế cho địa bàn cấp tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh, nơi có bất động sản chuyển nhượng khác với nơi đóng trụ sở chính.
- Bảo đảm tổng số thuế TNDN đã tạm nộp của 04 quý không thấp hơn 80% số thuế TNDN phải nộp theo quyết toán năm.
Quy tắc 80% và cách tính tiền chậm nộp
Nếu tổng số thuế TNDN tạm nộp của 4 quý ít hơn mức phải đạt, doanh nghiệp phải nộp tiền chậm nộp. Tiền chậm nộp tính từ ngày tiếp theo hạn tạm nộp quý 4 đến ngày nộp đủ số tiền còn thiếu.
Sổ tay nêu rõ mốc: trường hợp không nộp đủ 80% tiền thuế năm trước 30/10, phần thiếu sẽ bị tính tiền chậm nộp theo Điều 59 Luật Quản lý thuế. Số tiền chậm nộp có thể ước tính bằng công cụ Tính lãi chậm trả.
Bốn bước tạm nộp
- Xác định số thuế TNDN phải nộp quý. Căn cứ báo cáo tài chính quý (nếu có lập) hoặc kết quả sản xuất kinh doanh quý, kết hợp quy định thuế. Thuế suất thông thường là 20%.
- Nộp tiền thuế TNDN tạm tính. Dùng chức năng nộp thuế điện tử; trên Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước ghi rõ nội dung "thuế TNDN tạm nộp quý… năm…".
- Theo dõi lũy kế số đã tạm nộp qua 4 quý để đối chiếu với ngưỡng 80%.
- Bù trừ khi quyết toán: số thuế đã tạm nộp của 4 quý được bù trừ với số phải nộp trên tờ khai quyết toán cuối năm.
Lưu ý ở bước 2: ghi đúng nội dung trên giấy nộp tiền quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Ghi sai kỳ hoặc sai tiểu mục khiến tiền đã vào ngân sách nhưng được ghi nhận cho nghĩa vụ khác — xem cách phát hiện và xử lý ở bài Tra cứu nghĩa vụ thuế và xử lý sai sót.
Với doanh nghiệp mới chuyển đổi từ hộ kinh doanh, cần đối chiếu thuế suất ưu đãi trước khi tính: 15% nếu doanh thu từ 3 tỷ đồng/năm trở xuống, 17% nếu trên 3 tỷ đến 50 tỷ, và có thể đang trong thời gian miễn thuế 2 năm — xem Hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp.
Phần 2 — Quyết toán thuế TNDN năm
Kết thúc năm tài chính, doanh nghiệp lập tờ khai quyết toán thuế TNDN để xác định số thuế phải nộp cả năm, so sánh với số đã tạm nộp, từ đó xác định số còn phải nộp thêm hoặc nộp thừa.
Biểu mẫu
- Tờ khai quyết toán thuế TNDN mẫu 03/TNDN và các phụ lục kèm theo Thông tư 80/2021/TT-BTC;
- Báo cáo tài chính năm — nộp cho cơ quan thuế cùng thời hạn, qua eTax hoặc qua cơ quan đăng ký kinh doanh.
Hai mốc thời hạn
| Trường hợp | Thời hạn nộp hồ sơ quyết toán |
|---|---|
| Bình thường | 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính. Nếu năm tài chính trùng năm dương lịch, hạn chót thường là 31/3 năm sau |
| Doanh nghiệp chia, sáp nhập, giải thể trong năm | Quyết toán đến thời điểm xảy ra sự kiện, nộp hồ sơ trong 45 ngày kể từ ngày có quyết định chấm dứt hoạt động |
Năm bước quyết toán
- Chuẩn bị báo cáo tài chính của năm tài chính.
- Tính toán số thuế TNDN phải nộp cả năm.
- Lập tờ khai quyết toán mẫu 03/TNDN kèm phụ lục.
- Nộp qua mạng — nộp tờ khai qua cổng điện tử.
- Nộp thêm hoặc hoàn thuế — nộp phần còn thiếu, hoặc làm thủ tục với số nộp thừa.
Các mốc quyết toán trong năm theo dõi bằng Lịch pháp lý doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp thuộc diện chia, tách, sáp nhập hoặc giải thể, xem thêm Chia, tách, sáp nhập doanh nghiệp về mặt thuế.