Thuế TNDN tạm nộp hàng quý và quyết toán năm

Kê khai, nộp thuế của doanh nghiệp
Cập nhật 03/08/2026
866 từ
Thuế thu nhập doanh nghiệp tạm nộp hàng quý và quyết toán năm

Từ Nghị định 91/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp không phải nộp tờ khai thuế TNDN tạm tính hàng quý — nhưng vẫn phải nộp tiền. Ràng buộc thay thế là quy tắc 80%: tổng số đã tạm nộp của 4 quý không được thấp hơn 80% số thuế phải nộp theo quyết toán năm, nếu không sẽ bị tính tiền chậm nộp.

Phần 1 — Tạm nộp hàng quý

Không phải khai, nhưng phải nộp

Căn cứ khoản 3 Điều 1 Nghị định 91/2022/NĐ-CP ngày 30/10/2022 sửa đổi, bổ sung Nghị định 126/2020/NĐ-CP:

  • Doanh nghiệp không phải nộp tờ khai thuế TNDN tạm tính hàng quý.
  • Tuy nhiên hàng quý, căn cứ báo cáo tài chính hoặc kết quả sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp phải tự xác định số thuế TNDN tạm nộp — bao gồm cả tạm phân bổ số thuế cho địa bàn cấp tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh, nơi có bất động sản chuyển nhượng khác với nơi đóng trụ sở chính.
  • Bảo đảm tổng số thuế TNDN đã tạm nộp của 04 quý không thấp hơn 80% số thuế TNDN phải nộp theo quyết toán năm.
Bỏ tờ khai không có nghĩa là bỏ nghĩa vụ
Đây là chỗ hiểu nhầm phổ biến nhất. Việc bỏ tờ khai tạm tính quý chỉ giảm thủ tục; nghĩa vụ nộp tiền vẫn còn nguyên và được kiểm soát bằng ngưỡng 80% khi quyết toán. Doanh nghiệp không nộp gì trong năm rồi nộp một lần khi quyết toán sẽ bị tính tiền chậm nộp trên phần thiếu.

Quy tắc 80% và cách tính tiền chậm nộp

Nếu tổng số thuế TNDN tạm nộp của 4 quý ít hơn mức phải đạt, doanh nghiệp phải nộp tiền chậm nộp. Tiền chậm nộp tính từ ngày tiếp theo hạn tạm nộp quý 4 đến ngày nộp đủ số tiền còn thiếu.

Sổ tay nêu rõ mốc: trường hợp không nộp đủ 80% tiền thuế năm trước 30/10, phần thiếu sẽ bị tính tiền chậm nộp theo Điều 59 Luật Quản lý thuế. Số tiền chậm nộp có thể ước tính bằng công cụ Tính lãi chậm trả.

Bốn bước tạm nộp

  1. Xác định số thuế TNDN phải nộp quý. Căn cứ báo cáo tài chính quý (nếu có lập) hoặc kết quả sản xuất kinh doanh quý, kết hợp quy định thuế. Thuế suất thông thường là 20%.
  2. Nộp tiền thuế TNDN tạm tính. Dùng chức năng nộp thuế điện tử; trên Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước ghi rõ nội dung "thuế TNDN tạm nộp quý… năm…".
  3. Theo dõi lũy kế số đã tạm nộp qua 4 quý để đối chiếu với ngưỡng 80%.
  4. Bù trừ khi quyết toán: số thuế đã tạm nộp của 4 quý được bù trừ với số phải nộp trên tờ khai quyết toán cuối năm.

Lưu ý ở bước 2: ghi đúng nội dung trên giấy nộp tiền quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Ghi sai kỳ hoặc sai tiểu mục khiến tiền đã vào ngân sách nhưng được ghi nhận cho nghĩa vụ khác — xem cách phát hiện và xử lý ở bài Tra cứu nghĩa vụ thuế và xử lý sai sót.

Với doanh nghiệp mới chuyển đổi từ hộ kinh doanh, cần đối chiếu thuế suất ưu đãi trước khi tính: 15% nếu doanh thu từ 3 tỷ đồng/năm trở xuống, 17% nếu trên 3 tỷ đến 50 tỷ, và có thể đang trong thời gian miễn thuế 2 năm — xem Hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp.

Phần 2 — Quyết toán thuế TNDN năm

Kết thúc năm tài chính, doanh nghiệp lập tờ khai quyết toán thuế TNDN để xác định số thuế phải nộp cả năm, so sánh với số đã tạm nộp, từ đó xác định số còn phải nộp thêm hoặc nộp thừa.

Biểu mẫu

  • Tờ khai quyết toán thuế TNDN mẫu 03/TNDN và các phụ lục kèm theo Thông tư 80/2021/TT-BTC;
  • Báo cáo tài chính năm — nộp cho cơ quan thuế cùng thời hạn, qua eTax hoặc qua cơ quan đăng ký kinh doanh.

Hai mốc thời hạn

Trường hợpThời hạn nộp hồ sơ quyết toán
Bình thường 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính. Nếu năm tài chính trùng năm dương lịch, hạn chót thường là 31/3 năm sau
Doanh nghiệp chia, sáp nhập, giải thể trong năm Quyết toán đến thời điểm xảy ra sự kiện, nộp hồ sơ trong 45 ngày kể từ ngày có quyết định chấm dứt hoạt động

Năm bước quyết toán

  1. Chuẩn bị báo cáo tài chính của năm tài chính.
  2. Tính toán số thuế TNDN phải nộp cả năm.
  3. Lập tờ khai quyết toán mẫu 03/TNDN kèm phụ lục.
  4. Nộp qua mạng — nộp tờ khai qua cổng điện tử.
  5. Nộp thêm hoặc hoàn thuế — nộp phần còn thiếu, hoặc làm thủ tục với số nộp thừa.

Các mốc quyết toán trong năm theo dõi bằng Lịch pháp lý doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp thuộc diện chia, tách, sáp nhập hoặc giải thể, xem thêm Chia, tách, sáp nhập doanh nghiệp về mặt thuế.

Một lỗi đánh máy trong tài liệu nguồn
Sổ tay của Cục Thuế ở phần này viết "Nghị định số 126/2021/NĐ-CP ngày 19/10/2020" — số hiệu và năm không khớp nhau. Văn bản đúng là Nghị định 126/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế, và văn bản sửa đổi nó là Nghị định 91/2022/NĐ-CP.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp có phải nộp tờ khai thuế TNDN tạm tính hàng quý không?
Không. Theo khoản 3 Điều 1 Nghị định 91/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp không phải nộp tờ khai tạm tính quý — nhưng vẫn phải tự xác định và nộp tiền thuế TNDN tạm nộp hàng quý.
Quy tắc 80% thuế TNDN là gì?
Tổng số thuế TNDN đã tạm nộp của 04 quý không được thấp hơn 80% số thuế phải nộp theo quyết toán năm. Không đạt ngưỡng này thì phần thiếu bị tính tiền chậm nộp, tính từ ngày tiếp theo hạn tạm nộp quý 4 đến ngày nộp đủ.
Hạn quyết toán thuế TNDN là khi nào?
90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính — nếu năm tài chính trùng năm dương lịch thì hạn chót thường là 31/3 năm sau. Doanh nghiệp chia, sáp nhập, giải thể trong năm thì nộp trong 45 ngày kể từ ngày có quyết định chấm dứt hoạt động.
Thuế suất thuế TNDN là bao nhiêu?
Mức thông thường là 20%. Doanh nghiệp chuyển đổi từ hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ được hưởng thuế suất ưu đãi 15% (doanh thu ≤ 3 tỷ đồng/năm) hoặc 17% (trên 3 tỷ đến 50 tỷ), và có thể đang trong thời gian miễn thuế.
Lưu ý khi sử dụng

Nội dung mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu văn bản pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng trước khi thực hiện nghĩa vụ thuế.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ