| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẠI LÂM TTC |
| Địa chỉ | Thửa đất số 2487, tờ bản đò số 19, Tổ Dân Phố Châu Bình, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU DŨNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/01/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/01/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/08/2026 23:11 Cập nhật ngay |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
Có tổng cộng 226 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
131 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua