| Đoạn từ hộ ông Nguyễn Đình Thường (thửa 195, tờ bản đồ 09) đến giáp đường Xuân Liên (Ngõ Lê Lợi Mới) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 |
| Đoạn từ hộ ông Dân (thửa 405) đến ông Mười (thửa 35, tờ bản đồ 10) thôn Xuân Lập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.304.000 |
| Đoạn từ hộ ông Cát thôn 3 (thửa 48, tờ bản đồ 14 đến hộ ông Thiểm thôn 3 (thửa 39, tờ bản đồ 14) ngõ 20 đường Nguyễn Trãi | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 |
| Đoạn từ hộ ông Lan Hòa thửa 417, tờ bản đồ 09 đến hộ ông Khăm thửa 437, tờ bản đồ 09. Ngõ 10, đường Lê Liễu | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đường Lê Lai | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 |
| Đoạn giáp ông Trung thửa 06, tờ bản đồ 09 đến thửa 222, tờ bản đồ số 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 |
| Đoạn từ nhà bà Dũng (thửa 113, tờ bản đồ 09) đến nhà ông Thường (thửa 229, tờ bản đồ 09) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 |
| Đoạn từ hộ ông Thành Do, thửa 145, tờ số 09 đến giáp kênh Thường Xuân | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 |
| Đoạn tiếp giáp thửa đất hộ ông Lương Thanh Nhàn đến Trường bắn Huyện đội | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 |
| Đoạn từ hộ ông Dân (thửa 405) đến ông Mười (thửa 35, tờ bản đồ 10) thôn Xuân Lập | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 |
| Đoạn từ thửa 116, tờ số 4 đến thửa 1, tờ bản đồ số 4 hộ bà Hồng | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 |
| Ngõ 22 Cầm Bá Thước, từ thửa 310, tờ bản đồ số 8, đến thửa 297, tờ bản đồ số 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 |
| Đoạn tiếp giáp thửa đất hộ ông Lương Thanh Nhàn đến Trường bắn Huyện đội | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 |
| Đoạn từ hộ ông Thành Do, thửa 145, tờ số 09 đến giáp kênh Thường Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 |
| Đoạn từ hộ ông Cát thôn 3 (thửa 48, tờ bản đồ 14 đến hộ ông Thiểm thôn 3 (thửa 39, tờ bản đồ 14) ngõ 20 đường Nguyễn Trãi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 |
| Đoạn từ hộ ông Lan Hòa thửa 417, tờ bản đồ 09 đến hộ ông Khăm thửa 437, tờ bản đồ 09. Ngõ 10, đường Lê Liễu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 |
| Đoạn từ thửa 116, tờ số 4 đến thửa 1, tờ bản đồ số 4 hộ bà Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 |
| Đoạn nối từ đường Bùi Quốc Hưng đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 12 Ngõ 13 đường Bùi Quốc Hưng | Đất thương mại, dịch vụ | 1.174.000 |
| Đoạn từ Cầu Ván (cũ) đến nhà ông Phúc (thửa 362, tờ bản đồ 10) thôn xã Ngọc Phụng cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 1.174.000 |
| Đoạn từ Cầu Ván (cũ) đến nhà ông Phúc (thửa 362, tờ bản đồ 10) thôn xã Ngọc Phụng cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đường Lê Lai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 |
| Đoạn giáp ông Trung thửa 06, tờ bản đồ 09 đến thửa 222, tờ bản đồ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 |
| Đoạn từ nhà bà Dũng (thửa 113, tờ bản đồ 09) đến nhà ông Thường (thửa 229, tờ bản đồ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 |
| Ngõ 22 Cầm Bá Thước, từ thửa 310, tờ bản đồ số 8, đến thửa 297, tờ bản đồ số 9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.174.000 |
| Đoạn từ hộ ông Minh thôn 2, thửa 107, tờ bản đồ 8 đến hộ ông Thịnh thôn 1, thửa 11, tờ bản đồ 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.056.000 |
| Đoạn từ hộ bà Chiến Long, thửa 193, tờ bản đồ 8, đến thửa 344, tờ bản đồ 9 hộ ông Trần Thanh Sơn thôn 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.056.000 |
| Đoạn từ hộ bà Lợi Tú thôn 2, thửa 191, tờ bản đồ số 8 đến hộ bà Bạo thôn 2, thửa 8, tờ bản đồ số 8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.056.000 |
| Đoạn nối từ đường Bùi Quốc Hưng đến thửa đất số 54, tờ bản đồ số 12 Ngõ 13 đường Bùi Quốc Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.056.000 |
| Đoạn từ thửa 168 tờ 4 đến thửa 102 tờ 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Từ thửa 195, tờ bản đồ số 27 đến thửa 278, tờ bản đồ số 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Từ thửa 23, tờ bản đồ số 27 đến thửa 80, tờ bản đồ số 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Từ thửa 165, tờ bản đồ số 27 đến thửa 170, tờ bản đồ số 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Từ thửa 966, tờ bản đồ số 22 đến thửa 148, tờ bản đồ số 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Từ thửa 576, tờ bản đồ số 23 đến nhà thửa 1169, tờ bản đồ số 22 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Đoạn từ thửa 21 tờ số 5 đến thửa 74 tờ số 5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Đoạn từ thửa 364 tờ số 17 đến thửa 440 tờ số 17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Đoạn từ thửa 463 tờ số 17 đến thửa 415 tờ số 17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Đoạn từ thửa 83 tờ số 17 đến thửa 3 tờ số 17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Đoạn từ thửa 457 tờ số 17 đến thửa 324 tờ số 17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Đoạn từ thửa 492 tờ số 17 đến thửa 432 tờ số 17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.000.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 130 tờ bản đồ số 31 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Từ thửa 23, tờ bản đồ số 27 đến thửa 80, tờ bản đồ số 27 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Từ thửa 165, tờ bản đồ số 27 đến thửa 170, tờ bản đồ số 27 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Từ thửa 966, tờ bản đồ số 22 đến thửa 148, tờ bản đồ số 27 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Từ thửa 576, tờ bản đồ số 23 đến nhà thửa 1169, tờ bản đồ số 22 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Đoạn từ thửa 21 tờ số 5 đến thửa 74 tờ số 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 145 tờ bản đồ số 33 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 206 tờ bản đồ số 32 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Đoạn từ đầu cầu Bái Thượng đến thửa 109 tờ bản đồ số 23 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 458 tờ bản đồ số 38 (Ông Sơn Hòa) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |