| Đoạn từ thửa 96 tờ bản đồ số 40 đến thửa 198 tờ bản đồ số 31 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 307 tờ bản đồ số 31 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ bản đồ 21) đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ bản đồ 15) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Cương thửa 89, tờ bản đồ 25 đến thửa 75, tờ bản đồ 21 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến ông Liêm thửa 197, tờ bản đồ 30, thôn Thống Nhất 3 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến ông Kiểm thửa 250, tờ bản đồ 30 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Chiến (thửa 464, tờ bản đồ 30), đến ông Thuận (thửa 508, tờ bản đồ 30) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 439 tờ 9 đến thửa 435 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 489 tờ 9 đến thửa 525 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 111 tờ 9 đến thửa 266 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 405 tờ 8 đến thửa 468 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 420 tờ 5 đến thửa 197 tờ 5 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 672 tờ 4 đến thửa 804 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 669 tờ 4 đến thửa 880 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 955 tờ 4 đến thửa 154 tờ 10 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 349 tờ 4 đến thửa 561 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 320 tờ 4 đến thửa 252 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 324 tờ 4 đến thửa 308 tờ 4 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 454 tờ 4 đến thửa 54 tờ 5 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Các đoạn, ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 469 tờ 8 đến thửa 440 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 500 tờ 8 đến thửa 562 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 497 tờ 8 đến thửa 528 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 498 tờ 8 đến thửa 537 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 485 tờ 8 đến thửa 531 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 487 tờ 8 đến thửa 529 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 470 tờ 8 đến thửa 518 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 471 tờ 8 đến thửa 509 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 460 tờ 8 đến thửa 493 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 450 tờ 8 đến thửa 491 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 437 tờ 8 đến thửa 475 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 436 tờ 8 đến thửa 459 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 514 tờ 8 đến thửa 09 tờ 16 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 398 tờ 8 đến thửa 174 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 08 tờ 8 đến thửa 409 tờ 8 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 26 tờ 9 đến thửa 21 tờ 16 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 77 tờ 9 đến thửa 78 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 870 tờ 9 đến thửa 745 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 665 tờ 9 đến thửa 796 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 79 tờ 9 đến thửa 99 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 118 tờ 9 đến thửa 131 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 440 tờ 9 đến thửa 443 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ thửa 490 tờ 9 đến thửa 492 tờ 9 | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ lô A17 đến lô A26 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ lô A01 đến lô A16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đất hộ ông Cầm Bá Thước (thửa 287, tờ bản đồ tờ 29) đến nhà ông Trịnh Văn Bốn (thửa 648, tờ bản đồ 29) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Đoạn tiếp theo đến nhà Lâm Hạnh (thửa 504, tờ bản đồ 30) thôn 3 Thống Nhất | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Nghiêm thôn 1 (thửa 136, tờ bản đồ 05) đến (thửa 147, tờ bản đồ 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Hanh Hường thôn 1 (thửa 173, tờ bản đồ 8) đến hộ ông Bảy Hạ thôn 1 (thửa 146, tờ bản đồ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ hộ ông Bình Căn khu 3 (thửa 253, tờ bản đồ 09) đến hộ ông Lê Ngọc Dũng thôn 3 (thửa 146, tờ bản đồ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |