Đơn giá đất tuyến Khu dân cư mới xã Cao Thắng thuộc Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
26 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường rộng 25m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m, dải phân cách đường 2.0m) | Đất ở | 18.300.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Đất ở | 17.300.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 13,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 3.0m ) | Đất ở | 16.200.000 | — | — | — | — |
| Đường gom Quốc lộ 38B | Đất thương mại, dịch vụ | 5.700.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 13,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 3.0m ) | Đất thương mại, dịch vụ | 4.860.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 13,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 3.0m ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.050.000 | — | — | — | — |
| Đường gom Quốc lộ 38B | Đất ở | 19.000.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 27m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 5.0m, dải phân cách đường 2.0m) | Đất ở | 18.500.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 17m (Lòng đường 9.0m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Đất ở | 18.000.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 19m (Lòng đường 9.0m, vỉa hè mỗi bên 5.0m) | Đất ở | 17.700.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 18,5m (Lòng đường 10.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Đất ở | 17.700.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) đất nhà vườn | Đất ở | 16.000.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 27m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 5.0m, dải phân cách đường 2.0m) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.550.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 25m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m, dải phân cách đường 2.0m) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.490.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 17m (Lòng đường 9.0m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.400.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 18,5m (Lòng đường 10.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.310.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 19m (Lòng đường 9.0m, vỉa hè mỗi bên 5.0m) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.310.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.190.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) đất nhà vườn | Đất thương mại, dịch vụ | 4.800.000 | — | — | — | — |
| Đường gom Quốc lộ 38B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.750.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 27m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 5.0m, dải phân cách đường 2.0m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.625.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 25m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m, dải phân cách đường 2.0m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.575.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 17m (Lòng đường 9.0m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 19m (Lòng đường 9.0m, vỉa hè mỗi bên 5.0m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.425.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 18,5m (Lòng đường 10.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.425.000 | — | — | — | — |
| Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.325.000 | — | — | — | — |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở | 9 | 19.000.000 | 16.000.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 9 | 5.700.000 | 4.800.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 8 | 4.750.000 | 4.050.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Khu dân cư mới xã Cao Thắng đứng thứ 13 trên 28 tuyến đường có dữ liệu tại Xã Thanh Miện.
Xem toàn bộ bảng giá đất của Xã Thanh Miện hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Hải Phòng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân Thành phố Hải Phòng ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố, áp dụng từ .