Đơn giá đất tại Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT1, áp dụng từ 01/01/2026.
2.047 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| K16 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Long → đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K15 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Ngô Thị Tiếng → đến nhà ông Nguyễn Minh | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K12 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Tám → đến Biển | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K11 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Văn Tho → đến nhà ông Trần Tâm | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K9 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phạm Chạy → đến nhà ông Nguyễn Sáu | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K6 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Đinh Bốc → đến giáp biển | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất số 03, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| Xã Cẩm Kim Đường từ nhà ông Trần Bảy → đến nhà ông Huỳnh Cúc thôn Phước Trung | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| Đường Kim Bửu - Xã Cẩm Kim | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| Đường Xóm Dinh - Xã Cẩm Thanh | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| An Dương Vương Đoạn từ đường Điện Biên Phủ → đến đường Hùng Vương | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K2 Trương Minh Hùng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ất → đến nhà ông Nguyễn Khứu (K.2 đường Mai An Tiêm) | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K10 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Văn Út | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K8 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tri | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K6 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ giáp đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tao | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K26 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Tia → đến hết nhà ông Nguyến Sinh Tâm | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K25 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trợ → đến hết nhà ông Trần Ơi | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K23 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ cống thoát nước → đến cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| K21 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Hoặc → đến cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ | 5.512.000 | — | — | — | — |
| Hải Thượng Lãn Ông Đoạn từ giáp đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Lý Thái Tổ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.500.000 | — | — | — | — |
| Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Lê Tấn Toán | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.495.000 | — | — | — | — |
| Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trần Tấn Mới | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.465.000 | — | — | — | — |
| Đường Tống Văn Sương - Xã Cẩm Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.440.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 8 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.414.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.414.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.414.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.414.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.414.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.414.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.414.000 | — | — | — | — |
| Lê Trọng Tấn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.405.000 | — | — | — | — |
| Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đặng Thùy Trâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.395.000 | — | — | — | — |
| K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3 | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Hùng | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp phường Cẩm Phô | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 Hùng Vương → đến hết đất ông Võ Đằng | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Nỡ | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến đất nhà hộ ông Bích | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
| K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông | Đất thương mại, dịch vụ | 5.376.000 | — | — | — | — |
Tại Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ), giá VT2 bình quân bằng 74,7% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 25,3% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất thương mại, dịch vụ | 655 | 63.063.000 | 910.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 642 | 45.045.000 | 650.000 |
| Đất ở tại đô thị | 525 | 90.090.000 | 1.365.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 131 | 28.800.000 | 1.300.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 25 | 180.000 | 50.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 25 | 200.000 | 60.000 |
| Đất rừng sản xuất | 22 | 90.000 | 30.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 22 | 200.000 | 100.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) đứng thứ 5 trên tổng số 25 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Đà Nẵng.
371 tuyến đường tại Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Đà Nẵng kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .