Đơn giá đất tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng), Thành phố Đà Nẵng theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
8.865 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hỏa Sơn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.820.000 | — | — | — |
| Xuân Thiều 12 | Đất ở tại đô thị | 12.830.000 | — | — | — |
| Phạm Công Trứ | Đất ở tại đô thị | 12.830.000 | — | — | — |
| Nhân Hòa 9 | Đất ở tại đô thị | 12.830.000 | — | — | — |
| Nguyễn Văn TấnPhù Đổng → Huỳnh Tịnh Của | Đất ở tại đô thị | 12.830.000 | — | — | — |
| Cổ Mân 8 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.810.000 | — | — | — |
| Bình An 7Đoạn 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.810.000 | 9.070.000 | 7.790.000 | 6.860.000 |
| Đặng DungNgô Văn Sở → Nam Cao | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.820.000 | — | — | — |
| Nguyễn Đỗ CungĐoạn 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 12.800.000 | 5.390.000 | 4.730.000 | 3.860.000 |
| Nguyễn Ân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.800.000 | — | — | — |
| Mạc Thiên TíchNguyễn Đình Chiểu → Đoàn Khuê | Đất thương mại, dịch vụ | 12.800.000 | — | — | — |
| Mạc Đăng Doanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.800.000 | — | — | — |
| Mạc Đăng Dung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.800.000 | — | — | — |
| Hoàng Trung ThôngĐoạn 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 12.800.000 | — | — | — |
| Hòa An 6Đoạn 5,0m | Đất ở tại đô thị | 12.800.000 | — | — | — |
| Hòa Minh 30 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.780.000 | — | — | — |
| Hòa Minh 28 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.780.000 | — | — | — |
| Xuân Thiều 6 | Đất ở tại đô thị | 12.790.000 | — | — | — |
| Xuân Thiều 17 | Đất ở tại đô thị | 12.790.000 | — | — | — |
| Xuân Thiều 16 | Đất ở tại đô thị | 12.790.000 | — | — | — |
| Xuân Thiều 15 | Đất ở tại đô thị | 12.790.000 | — | — | — |
| Xuân Thiều 2 | Đất ở tại đô thị | 12.790.000 | — | — | — |
| Xuân Thiều 1 | Đất ở tại đô thị | 12.790.000 | — | — | — |
| Mộc Bài 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.790.000 | — | — | — |
| Mộc Bài 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.790.000 | — | — | — |
| Mộc Bài 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.790.000 | — | — | — |
| Mộc Bài 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.790.000 | — | — | — |
| An Hòa 14 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.770.000 | — | — | — |
| An Hòa 8 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.770.000 | — | — | — |
| An Hòa 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.770.000 | — | — | — |
| An Hòa 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.770.000 | — | — | — |
| An Hòa 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.770.000 | — | — | — |
| An Hòa 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.770.000 | — | — | — |
| Mỹ Đa Tây 11 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.750.000 | — | — | — |
| Nguyễn Chánh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.760.000 | 4.330.000 | 3.720.000 | 3.040.000 |
| Cồn Dầu 16 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.770.000 | — | — | — |
| Cao Lỗ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.770.000 | — | — | — |
| Trung Nghĩa 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.770.000 | — | — | — |
| Phú Thạnh 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 12.770.000 | — | — | — |
| Hồ Sĩ Tân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.750.000 | — | — | — |
| Phạm Xuân Ẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.710.000 | — | — | — |
| Nguyễn Giản Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.720.000 | — | — | — |
| Bùi Huy Bích | Đất thương mại, dịch vụ | 12.740.000 | — | — | — |
| Tân Thái 8 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.740.000 | — | — | — |
| Tân Thái 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.740.000 | — | — | — |
| Nguyễn XíĐoạn 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.740.000 | 4.430.000 | 3.800.000 | 3.110.000 |
| Hải Triều | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 12.740.000 | 3.690.000 | 3.170.000 | 2.590.000 |
| Phan Hoan | Đất thương mại, dịch vụ | 12.740.000 | — | — | — |
| Trịnh Hoài ĐứcNguyễn Duy → Trần Thủ Độ | Đất thương mại, dịch vụ | 12.710.000 | — | — | — |
| Nguyễn Sắc Kim | Đất thương mại, dịch vụ | 12.710.000 | — | — | — |
Tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng), giá VT2 bình quân bằng 38,5% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 61,5% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại đô thị | 2.962 | 340.970.000 | 6.230.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.951 | 170.490.000 | 3.120.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 2.944 | 204.580.000 | 3.740.000 |
| Đất nông nghiệp khác | 2 | 200.000 | 106.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 1 | 200.000 | 200.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 1 | 200.000 | 200.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 1 | 106.000 | 106.000 |
| Đất rừng sản xuất | 1 | 37.000 | 37.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 1 | 37.000 | 37.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 1 | 37.000 | 37.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) đứng thứ 1 trên tổng số 25 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Đà Nẵng.
2513 tuyến đường tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Đà Nẵng kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .