Đơn giá đất tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
2.371 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 76.000 | 64.000 | 50.000 | — | — |
| Xã Tam Tiến (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 76.000 | 64.000 | 50.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 1 (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 64.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 2 (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 64.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Quang (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 62.000 | 52.000 | — | — |
| Xã Tam Nghĩa (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 62.000 | 52.000 | — | — |
| Xã Tam Tiến (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 62.000 | 52.000 | — | — |
| Xã Tam Tiến (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 72.000 | 60.000 | 48.000 | — | — |
| Xã Tam Tiến (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 72.000 | 60.000 | 48.000 | — | — |
| Thị trấn Núi Thành (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 64.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Bắc (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 64.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 62.000 | 52.000 | — | — |
| Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 72.000 | 60.000 | 48.000 | — | — |
| Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 64.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 72.000 | 60.000 | 48.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Nam (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 64.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Giang (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 62.000 | 52.000 | — | — |
| Xã Tam Giang (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 72.000 | 60.000 | 48.000 | — | — |
| Xã Tam Giang (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 72.000 | 60.000 | 48.000 | — | — |
| Xã Tam Hải (Đất trong khu dân cư) | Đất nuôi trồng thủy sản | 72.000 | 62.000 | 52.000 | — | — |
| Xã Tam Hải (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 72.000 | 60.000 | 48.000 | — | — |
| Xã Tam Hải (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 72.000 | 60.000 | 48.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 1 (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 1 (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 1 (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 2 (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 2 (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 2 (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Thị trấn Núi Thành (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Thị trấn Núi Thành (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Thị trấn Núi Thành (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Nam (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Nam (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Nam (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Nghĩa (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Nghĩa (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Nghĩa (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Quang (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Quang (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Quang (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 52.000 | 48.000 | 44.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 2 (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 46.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 1 (Trừ đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 50.000 | 46.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng đặc dụng | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) | Đất làm muối | 48.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Mỹ Đông (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 48.000 | 44.000 | 38.000 | 34.000 | — |
| Xã Tam Hòa (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng sản xuất | 48.000 | 44.000 | 38.000 | — | — |
| Xã Tam Mỹ Đông (Đất trong khu dân cư) | Đất rừng phòng hộ | 48.000 | 44.000 | 38.000 | 34.000 | — |
Tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ), giá VT2 bình quân bằng 88,0% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 12,1% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 744 | 9.130.000 | 82.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 719 | 12.782.000 | 115.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 544 | 14.720.000 | 165.000 |
| Đất ở tại đô thị | 131 | 15.000.000 | 1.080.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 34 | 100.000 | 17.000 |
| Đất rừng sản xuất | 34 | 52.000 | 14.000 |
| Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 33 | 96.000 | 18.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 33 | 52.000 | 14.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 33 | 72.000 | 14.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 32 | 96.000 | 18.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 30 | 52.000 | 14.000 |
| Đất làm muối | 4 | 48.000 | 24.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) đứng thứ 15 trên tổng số 25 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Đà Nẵng.
231 tuyến đường tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Đà Nẵng kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .