Đơn giá đất tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT3, áp dụng từ 01/01/2026.
2.371 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ Trạm y tế xã Tam Trà → đến cầu Trung Đạo | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Nhựt → đến giáp nhà ông Nhàn | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Lê Ngọc Anh → đến hết nhà bà Huệ | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Hùng → đến hết nhà ông Bùi Xuân Tiến | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ giáp nhà bà Nhẫn → đến hết nhà bà Cúc | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Tâm → đến hết nhà ông Vị | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Sơn Oanh → đến hết nhà Phạm Quang Thanh | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà bà Trương Thị Phước → đến hết nhà ông Lý | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Trường → đến hết nhà ông Nguyễn Trọng Tuấn | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ Cầu Sông Quán → đến hết Cầu Hố Lùng | Đất thương mại, dịch vụ | 175.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Thạnh (xã miền núi) Tuyến từ giáp nhà bà Trần Thị Hoa (thôn Đức Phú) → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Long (thôn Trường Thạnh) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 171.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn thuộc xã - Xã Tam Trà (xã miền núi) | Đất ở tại nông thôn | 165.000 | — | — | — | — |
| Khu công nghiệp Bắc Chu Lai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 154.000 | — | — | — | — |
| Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 154.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Thạnh (xã miền núi) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn thuộc xã | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 150.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn thuộc xã - Xã Tam Sơn (xã miền núi) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 145.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ Trạm y tế xã Tam Trà → đến cầu Trung Đạo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Nhựt → đến giáp nhà ông Nhàn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Lê Ngọc Anh → đến hết nhà bà Huệ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Hùng → đến hết nhà ông Bùi Xuân Tiến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ giáp nhà bà Nhẫn → đến hết nhà bà Cúc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Tâm → đến hết nhà ông Vị | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Sơn Oanh → đến hết nhà Phạm Quang Thanh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà bà Trương Thị Phước → đến hết nhà ông Lý | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ nhà ông Trường → đến hết nhà ông Nguyễn Trọng Tuấn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ Cầu Sông Quán → đến hết Cầu Hố Lùng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Trà (xã miền núi) Từ Nhà văn hóa trường Cửu II (cũ) → đến hết nhà ông Phước | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 125.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn thuộc xã - Xã Tam Trà (xã miền núi) | Đất thương mại, dịch vụ | 115.000 | — | — | — | — |
| Xã Tam Xuân 2 (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 92.000 | 76.000 | — | — |
| Xã Tam Xuân 1 (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 100.000 | 92.000 | 76.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Nam (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 92.000 | 76.000 | 64.000 | — | — |
| Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 92.000 | 76.000 | 64.000 | — | — |
| Thị trấn Núi Thành (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 92.000 | 76.000 | 64.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Bắc (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 88.000 | 76.000 | 64.000 | — | — |
| Xã Tam Quang (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 88.000 | 76.000 | 64.000 | — | — |
| Xã Tam Nghĩa (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 88.000 | 76.000 | 64.000 | — | — |
| Thị trấn Núi Thành (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 86.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Thị trấn Núi Thành (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 86.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 86.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Hiệp (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 86.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Nam (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 86.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Nam (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 86.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Bắc (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 84.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Anh Bắc (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 84.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Nghĩa (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 84.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Nghĩa (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 84.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Quang (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 84.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Quang (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây hằng năm khác | 84.000 | 72.000 | 60.000 | — | — |
| Xã Tam Hải (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 76.000 | 64.000 | 50.000 | — | — |
| Xã Tam Giang (Đất trong khu dân cư) | Đất trồng cây lâu năm | 76.000 | 64.000 | 50.000 | — | — |
Tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ), giá VT2 bình quân bằng 88,0% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 12,1% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 744 | 9.130.000 | 82.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 719 | 12.782.000 | 115.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 544 | 14.720.000 | 165.000 |
| Đất ở tại đô thị | 131 | 15.000.000 | 1.080.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 34 | 100.000 | 17.000 |
| Đất rừng sản xuất | 34 | 52.000 | 14.000 |
| Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 33 | 96.000 | 18.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 33 | 52.000 | 14.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 33 | 72.000 | 14.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 32 | 96.000 | 18.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 30 | 52.000 | 14.000 |
| Đất làm muối | 4 | 48.000 | 24.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) đứng thứ 15 trên tổng số 25 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Đà Nẵng.
231 tuyến đường tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Đà Nẵng kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .