Đơn giá đất tuyến Xã Kà Dăng thuộc Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
18 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ĐH3 → đến hết cầu Khe Ca Root | Đất ở tại nông thôn | 225.000 | — | — | — | — |
| Đường từ trạm Y tế → đến Cầu treo Phan Bội Châu | Đất ở tại nông thôn | 215.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường ĐT 609 (gần nhà Gươl, Tổ Nhiều 2) → đến hết đất Alăng Giới | Đất ở tại nông thôn | 215.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba bà Nở → đến hết nhà ông Việt | Đất ở tại nông thôn | 205.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu bê tông tổ Nhiều 1 → đến ngã ba nhà Alăng Nút | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Ating Ý → đến cầu bê tông tổ Nhiều 1 | Đất ở tại nông thôn | 200.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH3 → đến hết cầu Khe Ca Root | Đất thương mại, dịch vụ | 157.000 | — | — | — | — |
| Đường từ trạm Y tế → đến Cầu treo Phan Bội Châu | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường ĐT 609 (gần nhà Gươl, Tổ Nhiều 2) → đến hết đất Alăng Giới | Đất thương mại, dịch vụ | 150.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba bà Nở → đến hết nhà ông Việt | Đất thương mại, dịch vụ | 143.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu bê tông tổ Nhiều 1 → đến ngã ba nhà Alăng Nút | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Ating Ý → đến cầu bê tông tổ Nhiều 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 | — | — | — | — |
| Từ ĐH3 → đến hết cầu Khe Ca Root | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 112.000 | — | — | — | — |
| Đường từ trạm Y tế → đến Cầu treo Phan Bội Châu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 107.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp đường ĐT 609 (gần nhà Gươl, Tổ Nhiều 2) → đến hết đất Alăng Giới | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 107.000 | — | — | — | — |
| Từ ngã ba bà Nở → đến hết nhà ông Việt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 102.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu bê tông tổ Nhiều 1 → đến ngã ba nhà Alăng Nút | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà Ating Ý → đến cầu bê tông tổ Nhiều 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 100.000 | — | — | — | — |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 6 | 225.000 | 200.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 6 | 157.000 | 140.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6 | 112.000 | 100.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Xã Kà Dăng đứng thứ 43 trên 90 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .