Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

1.101 bản ghi1.096 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

TênMã chaCấp
0000 Không theo dõi
1000 TÀI SẢN NGẮN HẠN L
1100 Tiền 1000N
1110 Tiền mặt 11001
1111 Tiền Việt Nam 11102
1112 Tiền mặt bằng Đồng Việt Nam 11113
1113 Tiền mặt theo túi niêm phong bằng Đồng Việt Nam 11113
1121 Ngoại tệ 11102
1122 Tiền mặt bằng ngoại tệ 11213
1123 Tiền mặt theo túi niêm phong bằng ngoại tệ 11213
1130 Tiền gửi Ngân hàng 11001
1131 Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại ngân hàng 11302
1132 Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng Nhà nước 11313
1133 Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT 11313
1134 Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Công thương 11313
1135 Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển 11313
1136 Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương 11313
1137 Tiền gửi ngân hàng bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng nhà và ĐB SCL 11313
1139 Thanh toán tổng hợp bằng Đồng Việt Nam tại ngân hàng khác 11313
1141 Tiền gửi ngân hàng bằng ngoại tệ 11302
1142 Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại Ngân hàng Nhà nước 11413
1143 Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT 11413
1144 Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Công thương 11413
1145 Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển 11413
1146 Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương 11413
1147 Tiền gửi ngân hàng bằng ngoại tệ tại Ngân hàng nhà và ĐB SCL 11413
1149 Thanh toán tổng hợp bằng ngoại tệ tại ngân hàng khác 11413
1150 Chuyên thu tại ngân hàng 11001
1151 Tiền gửi chuyên thu bằng đồng Việt Nam 11502
1153 Chuyên thu bằng Đồng Việt Nam tại Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT 11513

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ