9028 là mã của Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 90: Dụng cụ, thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra độchính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ kiện của chúng . Mã này được chia tiếp thành 4 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên. tên tiếng Anh là “Gas, liquid or electricity supply or production meters, including calibrating meters therefor.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Gas, liquid or electricity supply or production meters, including calibrating meters therefor. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
902810 | - Thiết bị đo khí: | 2 |
902820 | - Thiết bị đo chất lỏng: | 3 |
902830 | - Công tơ điện: | 2 |
902890 | - Bộ phận và phụ kiện: | 2 |