86040000 là mã của Xe bảo dưỡng hay phục vụ dùng trong đường sắt hay đường xe điện, loại tự hành hoặc không (ví dụ, toa xưởng, xe gắn cần cẩu, toa làm đầm tầu, đầu máy dùng để kéo, toa thử nghiệm và xe kiểm tra đường ray). trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 86: Đầu máy xe lửa hoặc xe điện, toa xe lửa và các bộ phận của chúng; vật cố định và ghép nối đường ray xe lửa hoặc xe điện và bộ phận của chúng; thiết bị tín hiệu giao thông bằng cơ khí (kể cả cơ điện) các loại .
Xe bảo dưỡng hay phục vụ dùng trong đường sắt hay đường xe điện, loại tự hành hoặc không (ví dụ, toa xưởng, xe gắn cần cẩu, toa làm đầm tầu, đầu máy dùng để kéo, toa thử nghiệm và xe kiểm tra đường ray). tên tiếng Anh là “Railway or tramway maintenance or service vehicles; whether or not self-propelled (for example; workshops; cranes; ballast tampers; trackliners; testing coaches and track inspection vehicles).”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Railway or tramway maintenance or service vehicles; whether or not self-propelled (for example; workshops; cranes; ballast tampers; trackliners; testing coaches... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | chiếc |