8523 là mã của Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, “thẻ thông minh” và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm thanh hoặc các nội dung, hình thức thể hiện khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất băng đĩa, nhưng không ba trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 85: Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên . Mã này được chia tiếp thành 14 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, “thẻ thông minh” và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm thanh hoặc các nội dung, hình thức thể hiện khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất băng đĩa, nhưng không ba tên tiếng Anh là “Discs, tapes, solid-state non-volatile storage devices, “smart cards” and other media for the recording of sound or of other phenomena, whether or not recorded, including matrices and masters for the production of discs, but excluding products of Chapter ”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Discs, tapes, solid-state non-volatile storage devices, “smart cards” and other media for the recording of sound or of other phenomena, whether or not recorded,... |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
852311 | - - Có chiều rộng không quá 4mm : [ITA1-A-038] [ITA1-B-201] (- Băng từ :) | 2 |
852312 | - - Có chiều rộng trên 4mm nhưng không quá 6;5mm: [ITA1-A-039] [ITA1-B-201]: | 4 |
852313 | - - Có chiều rộng trên 6;5mm: [ITA1-A-040] [ITA1-B-201]: | 5 |
852320 | - Đĩa từ: [ITA1-A-041] [ITA1-B-201] | 5 |
852321 | - - Thẻ có dải từ: | 2 |
852329 | - - Loại khác: | 32 |
85233000 | - Thẻ có dải từ | — |
852341 | - - Loại chưa ghi: | 2 |
852349 | - - Loại khác: | 9 |
852351 | - - Các thiết bị lưu trữ bán dẫn không xoá: | 6 |
85235200 | - - "Thẻ thông minh" | — |
852359 | - - Loại khác: | 6 |
852380 | - Loại khác: | 6 |
852390 | - Loại khác: [ITA1-A-042] [ITA1-B-201] | 3 |