8476 là mã của Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng . Mã này được chia tiếp thành 5 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền. tên tiếng Anh là “Automatic goods-vending machines (for example, postage stamp, cigarette, food or beverage machines), including money-changing machines.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Automatic goods-vending machines (for example, postage stamp, cigarette, food or beverage machines), including money-changing machines. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
84762100 | - - Có lắp thiết bị làm nóng hay làm lạnh | — |
84762900 | - - Loại khác | — |
84768100 | - - Có lắp thiết bị làm nóng hay làm lạnh | — |
847689 | - - Loại khác: | 3 |
847690 | - Bộ phận: | 3 |