8469 là mã của Máy chữ trừ các loại máy in thuộc nhóm 84.43;máy xử lý văn bản. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Máy chữ trừ các loại máy in thuộc nhóm 84.43;máy xử lý văn bản. tên tiếng Anh là “Typewriters other than printers of heading 84.71; word-processing machines.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Typewriters other than printers of heading 84.71; word-processing machines. |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
84690010 | - Máy xử lý văn bản | — |
84690090 | - Loại khác | — |
84691100 | - - Máy xử lý văn bản [ITA 1-A-002] (- Máy chữ tự động và máy xử lý văn bản:) | — |
84691200 | - - Máy chữ tự động | — |
84692000 | - Máy chữ khác; dùng điện | — |
84693000 | - Máy chữ khác; không dùng điện | — |