8462 là mã của Máy công cụ (kể cả máy ép) dùng để gia công kim loại bằng cách rèn, gò hoặc dập khuôn; máy công cụ (kể cả máy ép) để gia công kim loại bằng cách uốn, gấp, kéo thẳng, dát phẳng, cắt xén, đột dập hoặc cắt rãnh hình chữ V; máy ép để gia công kim loại hoặc ca trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng . Mã này được chia tiếp thành 26 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Máy công cụ (kể cả máy ép) dùng để gia công kim loại bằng cách rèn, gò hoặc dập khuôn; máy công cụ (kể cả máy ép) để gia công kim loại bằng cách uốn, gấp, kéo thẳng, dát phẳng, cắt xén, đột dập hoặc cắt rãnh hình chữ V; máy ép để gia công kim loại hoặc ca tên tiếng Anh là “Machine-tools (including presses) for working metal by forging, hammering or die-stamping; machine-tools (including presses) for working metal by bending, folding, straightening, flattening, shearing, punching or notching; presses for working metal or met”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Machine-tools (including presses) for working metal by forging, hammering or die-stamping; machine-tools (including presses) for working metal by bending, foldi... |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
846210 | - Máy rèn hay máy dập khuôn (kể cả máy ép) và búa máy: | 2 |
84621100 | - - Máy rèn khuôn kín | — |
84621900 | - - Loại khác | — |
846221 | - - Điều khiển số: (- Máy uốn; gấp; làm thẳng hoặc dát phẳng (kể cả máy ép):) | 3 |
846222 | - - Máy định hình (Profile forming machines): | 2 |
84622300 | - - Máy chấn điều khiển số | — |
84622400 | - - Máy uốn bảng điều khiển số | — |
84622500 | - - Máy uốn định hình lăn điều khiển số | — |
84622600 | - - Các máy uốn, gấp, kéo thẳng hoặc dát phẳng điều khiển số khác | — |
846229 | - - Loại khác: | 5 |
84623100 | - - Điều khiển số | — |
846232 | - - Dây chuyền xẻ cuộn, dây chuyền cắt xén thành đoạn: | 2 |
84623300 | - - Máy cắt xén điều khiển số | — |
846239 | - - Loại khác: | 3 |
84624100 | - - Điều khiển số | — |
84624200 | - - Điều khiển số | — |
846249 | - - Loại khác: | 3 |
84625100 | - - Điều khiển số | — |
84625900 | - - Loại khác | — |
846261 | - - Máy ép thuỷ lực: | 4 |
846262 | - - Máy ép cơ khí: | 4 |
846263 | - - Máy ép Servo: | 2 |
846269 | - - Loại khác: | 2 |
846290 | - Loại khác: | 2 |
84629100 | - - Máy ép thủy lực | — |
846299 | - - Loại khác: | 6 |