844250 là mã của - Mẫu chữ in; bản in; bát chữ; trục lăn và các bộ phận in khác; khối; tấm; trục lăn và đá in ly-tô; được chuẩn bị cho các mục đích in (ví dụ: đã được làm phẳng; nổi vân hạt; đánh bóng): trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Máy, thiết bị và dụng cụ (trừ loại máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.65) dùng để đúc chữ hoặc chế bản, làm khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in ấn khác; khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác; khuôn in, ống in và đá in ly tô, được chuẩ . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Mẫu chữ in; bản in; bát chữ; trục lăn và các bộ phận in khác; khối; tấm; trục lăn và đá in ly-tô; được chuẩn bị cho các mục đích in (ví dụ: đã được làm phẳng; nổi vân hạt; đánh bóng): tên tiếng Anh là “- Printing type; blocks; plates; cylinders and other printing components; blocks; plates; cylinders and lithographic stones; prepared for printing purposes (for example; planed; grained or polished):”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Printing type; blocks; plates; cylinders and other printing components; blocks; plates; cylinders and lithographic stones; prepared for printing purposes (for... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |