84189930 là mã của - - - Bộ phận của thiết bị làm lạnh nước có công suất làm lạnh trên 21;1 kW; bộ phận của thiết bị làm bay hơi có cánh tản nhiệt với khoảng cách giữa các cánh từ 4mm trở lên trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Tủ lạnh, tủ kết đông (1) và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15. → - - Loại khác: .
- - - Bộ phận của thiết bị làm lạnh nước có công suất làm lạnh trên 21;1 kW; bộ phận của thiết bị làm bay hơi có cánh tản nhiệt với khoảng cách giữa các cánh từ 4mm trở lên tên tiếng Anh là “- - - Parts of water chillers with a refrigerating capacity exceeding 21.10 kW; parts of evaporators of the fin type having the distance between the fins of 4 mm or more”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Parts of water chillers with a refrigerating capacity exceeding 21.10 kW; parts of evaporators of the fin type having the distance between the fins of 4 m... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | chiếc |