84073460 là mã của - - - - Đã lắp ráp hoàn chỉnh: Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.11 trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện. → - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc: .
- - - - Đã lắp ráp hoàn chỉnh: Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.11 tên tiếng Anh là “- - - - Fully assembled: For vehicles of heading 87.11”, ban hành theo Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu....
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - - Fully assembled: For vehicles of heading 87.11 |
| Văn bản ban hành | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2011 |
| Ngày kết thúc | Không thời hạn |
| Đơn vị tính | chiếc |