810590 là mã của - Loại khác: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 81: Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng → Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn. . Mã này được chia tiếp thành 3 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác: tên tiếng Anh là “- Other:”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other: |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
81059000 | - Loại khác | — |
81059010 | - - Coban - crom dùng trong nha khoa | — |
81059090 | - - Loại khác | — |