761410 là mã của - Có lõi thép: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 76: Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm → Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện. . Mã này được chia tiếp thành 5 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Có lõi thép: tên tiếng Anh là “- With steel core:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - With steel core: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
76141011 | - - - Có đường kính không quá 25,3 mm | — |
76141012 | - - - Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm | — |
76141013 | - - - Có tiết diện mặt cắt ngang hình tròn trên 630 mm² nhưng không quá 1000 mm² | — |
76141019 | - - - Loại khác | — |
76141090 | - - Loại khác | — |